
Amir Feratović
Trung vệ ·
Chrobry Głogów
Amir Feratović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Amir Feratović, gần nhất là từ NK Aluminij Kidričevo sang Chrobry Głogów ngày 30/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Roma U20 sang CF Estrela Amadora ngày 20/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | NK Aluminij Kidričevo | Chrobry Głogów | Tự do |
| 20/7/2022 | Roma U20 | CF Estrela Amadora | Tự do |
| 30/6/2023 | SL Benfica B U21 | CF Estrela Amadora | Không công bố |
| 4/8/2023 | CF Estrela Amadora | Adana Demirspor | Không công bố |
| 16/10/2023 | Adana Demirspor | No team | Không công bố |
| 24/1/2025 | No team | NK Tabor Sežana | Không công bố |
| 1/7/2025 | NK Tabor Sežana | NK Aluminij Kidričevo | Tự do |
| 1/7/2026 | NK Aluminij Kidričevo | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Amir Feratović
Ngoài Chrobry Głogów, CLB hiện tại, hồ sơ của Amir Feratović còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 30/07/2026, anh rời NK Aluminij Kidričevo sang Chrobry Głogów theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Chrobry Głogów. Tại Chrobry Głogów, anh có hợp đồng tới 30/06/2028.
Quãng ở AS Roma được ghi bằng 4 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 20/21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 20/07/2022, khi anh chuyển từ Roma U20 sang CF Estrela Amadora theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 20. Ở CF Estrela Amadora, dữ liệu ghi cho anh 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2022 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở CF Estrela Amadora, với 12 lần, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 29 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Amir Feratović đang khoác áo đội nào?
Amir Feratović thi đấu cho Chrobry Głogów tại Cúp Quốc gia Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 220 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Chrobry Głogów
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Amir Feratović là ai?
Ở tuổi 24, Amir Feratović đang là hậu vệ trong đội hình Chrobry Głogów. Hợp đồng với Chrobry Głogów được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Chrobry Głogów
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Amir Feratović đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Amir Feratović là 20/21 tại AS Roma. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 4 | 0 | 0 | 0 |
| CF Estrela Amadora | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 |
| CF Estrela Amadora | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 0 | 0 |
| SL Benfica B | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Chrobry Głogów | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Amir Feratović mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Amir Feratović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-09 | Miedź Legnica | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Amir Feratović
- Amir Feratović đang khoác áo đội bóng nào?
- Chrobry Głogów là CLB hiện tại của Amir Feratović, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Amir Feratović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amir Feratović 24 tuổi (sinh ngày 08/06/2002), cao 189 cm.
- Amir Feratović mang quốc tịch nào?
- Amir Feratović có quốc tịch Slovenia theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu Chrobry Głogów
Cập nhật lần cuối: 15:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.