Chippenham Town
England
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Chippenham Town đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Chippenham Town
Chippenham Town là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là CHI. Sân đón được 2.815 khán giả mỗi trận.
Chippenham Town xếp hạng ra sao?
Chippenham Town giữ vị trí thứ 18 mùa 18/19. Giải quy tụ 22 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của Chippenham Town
Chippenham Town khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Weymouth 2-3, thắng Yate Town 2-1 và hoà Yate Town 0-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Chippenham Town hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Chippenham Town đang hơn Hanwell Town 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 22 đội. Ngôi đầu của Plymouth Parkway còn xa 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Chippenham Town
Chippenham Town ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 9 bàn.
Hàng công và hàng thủ Chippenham Town
Chippenham Town ghi 7 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7.
Đối thủ kế tiếp của Chippenham Town
Evesham United là cái tên chờ Chippenham Town ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nelson Sanca | Hậu vệ | Portugal |
| - | Olaf Koszela | Tiền đạo | Poland |
| - | Martell Taylor-Crossdale | Tiền đạo | England |
| - | Ethan Lindo | Tiền đạo | England |
| - | Henry Sady | Tiền vệ | England |
| - | Aaron Amadi-Holloway | Hậu vệ | Wales |
| - | Jac Poffley | Hậu vệ | England |
| - | Leon Moore | Tiền vệ | England |
| - | Ben Richards-Everton | Hậu vệ | England |
| - | Kevin Williams | Hậu vệ | Ireland |
| - | Ayman Gharbaoui | Tiền vệ | England |
| 3 | Freddie Grant | Hậu vệ | England |
| 10 | Marley Rose | Tiền vệ | England |
| 11 | Alex Bray | Hậu vệ | Wales |
| 13 | Massimo Sardo | Thủ môn | England |
| 14 | Oliver Bray | Tiền đạo | England |
| 20 | Will King | Hậu vệ | England |
| 30 | Luke Haines | Hậu vệ | England |
| 30 | Felix Miles | Tiền vệ | England |
| 30 | Joel Odei-Larbi | Tiền đạo | England |