Hải Phòng
Vietnam
Thứ hạng V-League Bảng Regular Season
Hải Phòng đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội tại V-League, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Thang Hua Quoc | Hậu vệ | |
| 5 | Dang Tuan Phong | Hậu vệ | |
| 6 | Nguyen Cong Phuong | Tiền vệ | |
| 7 | Khang Hoang Trong Duy | Tiền đạo | |
| 9 | Milan Makarić | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Camilo Vasconcelos | Tiền đạo | Canada |
| 11 | Hồ Minh Dĩ | Tiền vệ | Vietnam |
| 15 | N. T. Nguyen | Tiền vệ | |
| 17 | T. H. Nguyen | Hậu vệ | |
| 19 | Lê Mạnh Dũng | Tiền vệ | Vietnam |
| 20 | M. H. Tran Dinh | Thủ môn | |
| 21 | Hung Tran Gia | Tiền vệ | Vietnam |
| 27 | Hoang Van Tuyen | Tiền vệ | |
| 28 | T. V. Huynh | Hậu vệ | |
| 30 | Nguyễn Văn Toản | Thủ môn | Vietnam |
| 31 | T. Nguyen | Hậu vệ | |
| 32 | T. L. Pham | Thủ môn | |
| 35 | Anh Vu Quoc | Hậu vệ | |
| 37 | Dai Ho Viet | Thủ môn | |
| 39 | Nguyen Vu Tin | Tiền vệ | |
| 45 | Nguyễn Thành Đồng | Tiền vệ | Vietnam |
| 68 | A. T. Nguyen | Tiền vệ | |
| 68 | Minh Nguyen Van | Hậu vệ | |
| 77 | Nguyễn Hữu Sơn | Tiền vệ | Vietnam |
| 91 | Nguyen Van Anh | Hậu vệ | |
| 95 | J. Tagueu | Tiền đạo | Cameroon |
| 97 | Esteban Obiang | Hậu vệ | Equatorial Guinea |
| 98 | T. T. Hoang | Tiền vệ | |
| 99 | Joseph Mpande | Tiền đạo | Uganda |