Wikęd Luzino
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng II
Wikęd Luzino đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Luzino
Luzino đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Luzino
Cán cân bàn thắng bại của Luzino đang là +20. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Phong độ gần đây của Luzino
Luzino đang trải qua mạch thắng 4 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 6 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Luzino: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Luzino lấy Boisko za płytą główną GOSRiT Luzino ở Luzino làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
Khoảng cách của Luzino với nhóm trên và nhóm dưới
Luzino đang hơn Polonia Środa 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Luzino trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Luzino 4 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 4 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 6 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Luzino
Đối thủ kế tiếp của Luzino là Elana Toruń, đá ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jędrzej Zając | Tiền đạo | Poland |
| - | Michał Bednarski | Tiền vệ | Poland |
| - | Piotr Kurbiel | Tiền đạo | Poland |
| - | Filip Sosnowski | Tiền đạo | Poland |
| - | Michał Karlikowski | Tiền vệ | Poland |
| - | Adrian Petk | Tiền vệ | Poland |
| - | Kamil Kankowski | Tiền vệ | Poland |
| - | Dawid Konkol | Tiền vệ | Poland |
| - | Oliwier Pawłowski | Tiền vệ | Poland |
| - | Dawid Szałecki | Tiền vệ | Poland |
| - | Wojciech Wilczyński | Hậu vệ | Poland |
| - | Sebastian Weremko | Hậu vệ | Poland |
| - | Marcin Staniszewski | Thủ môn | Poland |
| - | Wiktor Sawicki | Tiền đạo | Poland |
| - | Jakub Krefft | Tiền vệ | Poland |
| - | Przemysław Kostuch | Hậu vệ | Poland |
| - | Nikodem Kitowski | Hậu vệ | Poland |
| - | Szymon Skurat | Tiền đạo | Poland |
| - | Stefan Kanczkowski | Tiền vệ | Poland |
| 1 | Franciszek Sadowski | Thủ môn | Poland |
| 7 | Robert Ziętarski | Tiền vệ | Poland |
| 18 | Jan Marosi | Tiền vệ | Poland |
| 34 | Antoni Antonowicz | Thủ môn | Poland |