AFC Whyteleafe
England
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
AFC Whyteleafe đang xếp thứ 19 trên tổng 22 đội, với 6 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Whyteleafe
Sân nhà của Whyteleafe, đội bóng Anh, là Church Road. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ.
Whyteleafe đang đứng thứ mấy?
Whyteleafe đang đứng thứ 19 trong số 22 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Whyteleafe
Hai vòng vừa rồi, Whyteleafe thua Whitehawk 1-4 và hoà Leatherhead 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Whyteleafe đang bám đuổi những ai?
Whyteleafe bằng điểm Brentwood Town và chỉ thua ở chỉ số phụ. Whitehawk bám sát với khoảng cách 1 điểm. Đội đầu bảng Enfield Town đang hơn 12 điểm.
Whyteleafe trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Whyteleafe 1 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 11 bàn thua.
Whyteleafe tấn công, phòng ngự ra sao?
Whyteleafe ghi 10 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −7. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm.
Whyteleafe đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Whyteleafe tới cuộc chạm trán Brentwood Town ngày 1/10/2026. Địa điểm là sân Church Road.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Peter Ojemen | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Craig Braham Barrett | Hậu vệ | Montserrat |
| - | Dean Gunner | Hậu vệ | England |
| - | Nile Ranger | Tiền đạo | England |
| - | Anthony Grant | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Ryan Gondoh | Tiền đạo | England |
| - | Dan Bennett | Tiền đạo | England |
| - | Ashley Robinson | Tiền đạo | England |
| - | Francis Mampolo | Tiền vệ | England |
| - | Ryan Hall | Tiền vệ | England |
| - | Jamie Mascoll | Hậu vệ | England |
| - | Geofrey Okonkwo | Hậu vệ | England |
| - | Palace Francis | England | |
| - | Zaid Al Hussaini | Tiền đạo | England |
| 3 | Matthew Warren | Tiền vệ | England |
| 3 | Montel McKenzie | Hậu vệ | England |
| 9 | Moses Emmanuel | Tiền đạo | England |
| 14 | Adeyinka Cole | Tiền vệ | England |
| 21 | Slavomir Huk | Thủ môn | Slovakia |
| 36 | Jedd Hobbs | Tiền vệ | England |