Worksop Town
England
Thứ hạng FA Cup Bảng National League N/S: North
Worksop Town đang xếp thứ 18 trên tổng 24 đội tại FA Cup, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Worksop Town
Worksop Town là một đội bóng Anh. Khán đài có 3.200 chỗ ngồi.
Worksop Town trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Worksop Town ở vị trí thứ 18. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của Worksop Town
Ba trận gần nhất của Worksop Town: thua Chester 1-4, thắng Southport 2-0 và thua Bedford Town 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Khoảng cách của Worksop Town với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Worksop Town nằm giữa Harborough Town và Southport. Đội đầu bảng Hereford đang hơn 11 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Worksop Town mạnh hơn ở sân nào?
Worksop Town nhận 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 7 bàn thua.
Worksop Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Worksop Town đứng thứ 20 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Đội đang có hiệu số −6.
Đối thủ kế tiếp của Worksop Town
Đối thủ kế tiếp của Worksop Town là Morecambe, đá ngày 10/10/2026. Windsor Foodservice Stadium là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Leesley | Attacker | |
| - | M. Woods | Midfielder | |
| - | J. Burrow | Attacker | |
| - | M. O'Malley | Defender | |
| - | T. Joseph | Attacker | |
| - | D. Bramall | Midfielder | |
| - | L. Whitham | Midfielder | |
| - | T. Taylor | Goalkeeper | |
| - | M. Eastwood | Midfielder | |
| 2 | D. Atherton | Defender | |
| 3 | J. Wilde | Defender | |
| 5 | H. Bencherif | Defender | |
| 6 | L. Waterfall | Defender | |
| 6 | D. Cogill | Defender | |
| 6 | B. Gooda | Defender | |
| 8 | A. Starčenko | Midfielder | |
| 9 | V. Redford | Attacker | |
| 10 | L. Hughes | Attacker | |
| 11 | J. Rollins | Attacker | |
| 12 | B. Tomlinson | Attacker | |
| 13 | S. Małkowski | Goalkeeper | |
| 14 | R. Hutchinson | Defender | |
| 15 | A. Martin | Attacker | |
| 16 | C. Whitman-Brown | Attacker |