
Alessandro Bastoni
Trung vệ ·
Inter
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alessandro Bastoni
Alessandro Bastoni thi đấu cho Inter tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 61 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Inter ngày 30/06/2019.
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alessandro Bastoni
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Alessandro Bastoni ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,24 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 392 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,24 xG
- 0,66 xA
- 3 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alessandro Bastoni
Alessandro Bastoni mang áo số 95 của Inter và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 95
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 61 triệu EUR (ước tính)
Alessandro Bastoni qua những trận gần nhất
Alessandro Bastoni chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | AS Roma | 2–2 | 63 | 0/0 | 6,4 |
| 14-09 | Udinese | 5–3 | 70 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | SSC Napoli | 3–2 | 79 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Cagliari | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,0 |
| 22-08 | Monza | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Alessandro Bastoni qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alessandro Bastoni là 16/17 tại Atalanta. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 426 lần có tên trong danh sách. Riêng Inter chiếm 81% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 368 | 0 | 1 | 6,96 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 35 | 2159 | 1 | 4 | 7,31 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 36 | 2420 | 1 | 5 | 7,21 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 34 | 2283 | 1 | 3 | 7,35 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 37 | 2168 | 0 | 2 | 6,99 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 32 | 2328 | 1 | 3 | 7,10 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 36 | 2926 | 0 | 3 | 7,11 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 36 | 1922 | 2 | 0 | 6,96 |
| Parma | 18/19 | Serie A | 33 | 1693 | 1 | 0 | 6,74 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 22 | 87 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 20 | 153 | 0 | 0 | 6,87 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 697 | 1 | 1 | 7,38 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 1077 | 0 | 1 | 6,97 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 501 | 0 | 0 | 6,91 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 990 | 0 | 3 | 7,26 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 666 | 0 | 0 | 6,75 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 411 | 0 | 1 | 6,80 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 4 | 235 | 0 | 1 | 6,85 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 269 | 0 | 0 | 7,47 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 640 | 1 | 0 | 6,81 |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 315 | 1 | 0 | 6,85 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,25 |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,17 |
| Italy | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 5 | 392 | 0 | 0 | 7,00 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,65 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 217 | 0 | 0 | 7,17 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 304 | 0 | 0 | 6,78 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 269 | 0 | 0 | 7,08 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 167 | 0 | 0 | 7,15 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Alessandro Bastoni
Ngoài Inter, CLB hiện tại, hồ sơ của Alessandro Bastoni còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Inter bắt đầu ngày 30/06/2019, khi anh đến từ Parma sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 27 kiến tạo qua 347 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Hồ sơ hiện tại ở Inter ghi anh mang áo số 95 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Atalanta tại Serie A ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh từ Atalanta U20 chuyển tới Atalanta, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Atalanta, dữ liệu ghi cho anh 46 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 27 kiến tạo. Tổng cộng anh có 426 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận cho Italy, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại Serie A ở Parma, với 1 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Alessandro Bastoni
Giá trị chuyển nhượng của Alessandro Bastoni được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 61 triệu EUR khi đang ở Inter (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Inter sang Atalanta theo dạng cho mượn ngày 31/08/2017.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Atalanta U20 | Atalanta | Không công bố |
| 31/8/2017 | Inter | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Atalanta | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2018 | Inter | Parma | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Parma | Inter | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alessandro Bastoni khoác áo đội tuyển nào?
Alessandro Bastoni ghi 3 bàn sau 52 trận cho Italy, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Italy 52 trận 3 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alessandro Bastoni
- Alessandro Bastoni bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alessandro Bastoni 27 tuổi (sinh ngày 13/04/1999), cao 190 cm.
- Alessandro Bastoni có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Alessandro Bastoni có 0 bàn qua 5 trận.
- Alessandro Bastoni hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alessandro Bastoni hiện khoác áo Inter, mang áo số 95 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 18:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.