Bảng xếp hạng Serie A
Bảng xếp hạng Serie A với đủ cột cần nhìn: trận đã đá, thắng - hòa - thua, bàn thắng bại và điểm. Sau 5 trận, AS Roma dẫn đầu với 13 điểm, bằng điểm Inter nhưng hơn hiệu số. Mặt bằng 2,9 bàn/trận cho thấy Serie A ở mức trung bình, vạch tài xỉu thường quanh ngưỡng quen thuộc. Hai đầu thống kê: Inter ghi nhiều nhất (15 bàn), Cagliari thủng lưới ít nhất (2 bàn). Ba đội xếp cuối xuống hạng Serie B, còn nhóm dẫn đầu giành suất dự Cúp C1, C2 và C3 châu Âu. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Ý
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 20
- Đang dẫn đầu
- AS Roma
Bảng xếp hạng đầy đủ Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 13 | DWWWW |
| 2 | | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | DWWWW |
| 3 | | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 | WDWWW |
| 4 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 | WWWLW |
| 5 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 | WDDWW |
| 6 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 10 | WDWWL |
| 7 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 | WLDWW |
| 8 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 | LWWWD |
| 9 | | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 | DWLLW |
| 10 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | LWDWL |
| 11 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | LLLWW |
| 12 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | LWLLW |
| 13 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | LLLWD |
| 14 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | DLWLL |
| 15 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | WLDLL |
| 16 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | WLDLL |
| 17 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | DWLLL |
| 18 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | DLDLL |
| 19 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | LDLLL |
| 20 | | 5 | 0 | 0 | 5 | -9 | 0 | LLLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Serie A
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Donyell Malen | AS Roma | 6 | 5 |
| 2 | Antonio Raimondo | Frosinone | 4 | 5 |
| 3 | Gustavo Varela | Monza | 4 | 4 |
| 4 | Lautaro Martínez | Inter | 4 | 5 |
| 5 | Daniel Maldini | Cagliari | 3 | 5 |
| 6 | Davide Frattesi | Lazio | 3 | 5 |
| 7 | Diego Moreira | AC Milan | 3 | 5 |
| 8 | Franco Mastantuono | Fiorentina | 3 | 5 |
| 9 | Giorgi Kvernadze | Frosinone | 3 | 5 |
| 10 | Vasilije Adžić | Sassuolo | 3 | 5 |
Dẫn đầu kiến tạo Serie A
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Dybala | AS Roma | 4 | 5 |
| 2 | Andy Diouf | Inter | 3 | 5 |
| 3 | Romano Schmid | Frosinone | 3 | 5 |
| 4 | Adrien Rabiot | AC Milan | 2 | 5 |
| 5 | Gianluca Busio | Venezia | 2 | 4 |
| 6 | Gianluca Mancini | AS Roma | 2 | 5 |
| 7 | Ivan Ilić | Lecce | 2 | 4 |
| 8 | Keinan Davis | Udinese | 2 | 4 |
| 9 | Lorenzo Colombo | Genoa | 2 | 5 |
| 10 | Marcus Thuram | Inter | 2 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 11/10
Serie A
CN, 18/10
Serie A
Thứ 7, 24/10
Serie A
CN, 25/10
Serie A
Kết quả gần đây
CN, 20/09
Serie A
Thứ 7, 19/09
Serie A
CN, 06/09
Serie A
Thứ 7, 29/08
Serie A
CN, 23/08
Serie A
Cập nhật lần cuối: 04:19 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Serie A được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng Serie A đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở Serie A, AS Roma đang thắng 4/5 trận gần nhất (DWWWW).
Ai đang dẫn đầu Serie A?
AS Roma đang đứng đầu Serie A với 13 điểm sau 5 trận, hiệu số +11. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.