Brentford
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Brentford xếp hạng ra sao?
Brentford có mặt ở nhóm đầu Ngoại Hạng Anh sau 5 vòng. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Đội có 2 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Vị trí Brentford so với phần còn lại của bảng
Brentford và Leeds United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Manchester City là 6 điểm. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Cúp C1 Châu Âu.
Phong độ gần đây của Brentford
Ba trận gần nhất của Brentford: thắng Chelsea 3-0, hoà Bournemouth 2-2 và hoà Sunderland 1-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 4 bàn.
Brentford ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Brentford đứng thứ 3 tại Ngoại Hạng Anh, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận.
Người ghi bàn nhiều nhất Brentford mùa 26/27
Kevin Schade là người ghi nhiều bàn nhất cho Brentford mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này có 5 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 30% số bàn đội ghi được.
Brentford: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Brentford Community Stadium, sân nhà của Brentford, chứa được 17.250 chỗ ngồi. Sân đón được 17.250 khán giả mỗi trận. Sân chơi của đội nằm ở Anh.
Brentford gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Brentford tại Ngoại Hạng Anh là Aston Villa, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ | Jamaica |
| 4 | Sepp van den Berg | Hậu vệ | Netherlands |
| 6 | Yehor Yarmoliuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Kevin Schade | Tiền vệ | Germany |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 9 | Igor Thiago | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Josh Dasilva | Tiền vệ | England |
| 11 | Dango Ouattara | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 12 | Hákon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Callum Wilson | Tiền đạo | England |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền đạo | Portugal |
| 17 | Antoni Milambo | Tiền vệ | Netherlands |
| 18 | Mamadou Sangare | Tiền vệ | Mali |
| 19 | Jaidon Anthony | Tiền vệ | England |
| 20 | Kristoffer Ajer | Hậu vệ | Norway |
| 22 | Nathan Collins | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Hậu vệ | England |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ | Denmark |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ | Germany |
| 31 | Ellery Balcombe | Thủ môn | England |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ | Italy |
| 36 | Kim Ji-Soo | Hậu vệ | South Korea |
| 39 | Gustavo Nunes | Tiền đạo | Brazil |
| 44 | Jannik Schuster | Hậu vệ | Austria |
| 47 | Kaye Furo | Tiền đạo | Belgium |
| 48 | Benjamin Fredrick | Hậu vệ | Nigeria |