
Mikkel Damsgaard
Tiền vệ ·
Brentford
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mikkel Damsgaard
Ở tuổi 26, Mikkel Damsgaard là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Brentford. Dữ liệu định giá anh khoảng 29 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Brentford
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 10/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 29 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mikkel Damsgaard
5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Mikkel Damsgaard 0 bàn sau 286 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,17 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,04.
- 5 Trận
- 286 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,85 xA
- 4 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Mikkel Damsgaard
Ở tuổi 26, Mikkel Damsgaard đang là tiền vệ trong đội hình Brentford. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Brentford
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 29 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Mikkel Damsgaard
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Mikkel Damsgaard thi đấu tổng cộng 286 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 57 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Chelsea | 3–0 | 87 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Bournemouth | 2–2 | 30 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Sunderland | 1–1 | 86 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | Leeds United | 1–1 | 69 | 0/0 | 7,2 |
| 22-08 | Tottenham Hotspur | 3–0 | 14 | 0/0 | 7,5 |
Thống kê sự nghiệp Mikkel Damsgaard
Mikkel Damsgaard có tên trong danh sách thi đấu của Brentford nhiều nhất, 157 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 21 bàn, 304 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng FC Nordsjælland.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | 21/22 | Serie A | 13 | 583 | 0 | 0 | 6,79 |
| Sampdoria | 20/21 | Serie A | 37 | 1786 | 2 | 4 | 6,68 |
| Brentford | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2078 | 4 | 4 | 7,03 |
| Brentford | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2926 | 2 | 10 | 7,20 |
| Brentford | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 860 | 0 | 2 | 6,80 |
| Brentford | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 990 | 0 | 0 | 6,62 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 20 | 90 | 0 | 1 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 78 | 1 | 0 | 7,30 |
| FC Nordsjælland | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 2798 | 10 | 6 | 7,28 |
| Brentford | 2026 | Club Friendlies | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 433 | 2 | 4 | 7,72 |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 687 | 4 | 3 | 7,96 |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 221 | 0 | 1 | 6,98 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 128 | 0 | 0 | 6,77 |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 331 | 2 | 1 | 7,28 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 33 | 0 | 0 | 6,80 |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 143 | 0 | 0 | 7,00 |
| Denmark | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 65 | 0 | 1 | 7,60 |
| Brentford | 22/23 | FA Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brentford | 23/24 | FA Cup | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brentford | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Brentford | 25/26 | FA Cup | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 1 | 37 | 0 | 0 | 7,10 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 154 | 0 | 1 | 7,15 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 4 | 201 | 1 | 0 | 7,10 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brentford | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 8,20 |
| Brentford | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 286 | 0 | 0 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Mikkel Damsgaard
Số liệu theo mùa của Mikkel Damsgaard bắt đầu từ mùa 17/18 cùng FC Nordsjælland, năm anh bước sang tuổi 17. Anh đến Brentford ngày 10/08/2022 từ Sampdoria với phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 157 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 17 kiến tạo trong màu áo Brentford. Tại Brentford, anh khoác áo số 24 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Ở mùa 17/18 tại VĐQG Đan Mạch, anh có 1 kiến tạo. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/07/2018, khi anh chuyển từ FC Nordsjaelland U19 sang FC Nordsjælland, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 94 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo FC Nordsjælland. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 19/20. Ngày 01/09/2020, anh chuyển từ FC Nordsjælland sang Sampdoria, phí 6,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 4 kiến tạo qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sampdoria. Bên cạnh các CLB, anh có 50 trận cho Denmark, kèm 8 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo FC Nordsjælland, khi anh có 10 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 19 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 21 bàn và 28 kiến tạo. Anh có 304 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Mikkel Damsgaard
Giá trị chuyển nhượng của Mikkel Damsgaard được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 29 triệu EUR khi đang ở Brentford (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2018 | FC Nordsjaelland U19 | FC Nordsjælland | Không công bố |
| 1/9/2020 | FC Nordsjælland | Sampdoria | 6,8 triệu EUR |
| 10/8/2022 | Sampdoria | Brentford | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mikkel Damsgaard ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mikkel Damsgaard có 50 trận cho Denmark và ghi 8 bàn.
Denmark 50 trận 8 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mikkel Damsgaard
- Mikkel Damsgaard đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mikkel Damsgaard đang thuộc biên chế Brentford, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mikkel Damsgaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mikkel Damsgaard 26 tuổi (sinh ngày 03/07/2000), cao 180 cm.
- Mikkel Damsgaard có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Mikkel Damsgaard ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Brentford
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.