
Callum Wilson
Tiền đạo ·
Brentford
Callum Wilson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Callum Wilson bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Coventry City, năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh chuyển từ Coventry City U21 sang Kettering Town, năm anh bước sang tuổi 19. Ở mùa 12/13 tại Hạng Ba Anh, anh có 1 bàn. Ngày 01/01/2013, anh rời Coventry City U21 sang Coventry City. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 bàn qua 50 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Coventry City. Anh cập bến Bournemouth ngày 04/07/2014 từ Coventry City, phí 3,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 188 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 62 bàn cùng 12 kiến tạo tại đây. Newcastle United đón anh ngày 07/09/2020 từ Bournemouth theo mức phí 22 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 bàn và 11 kiến tạo qua 133 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 143 bàn và 24 kiến tạo. Anh có 418 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Ngoại Hạng Anh cùng Newcastle United, với 18 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Anh đến Brentford ngày 09/07/2026 từ West Ham United dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Brentford. Trong đội hình Brentford, anh khoác áo số 13, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Callum Wilson qua các mùa
Callum Wilson có tên trong danh sách thi đấu của Bournemouth nhiều nhất, 188 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 143 bàn, 418 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Coventry City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1262 | 7 | 1 | 6,65 |
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 368 | 0 | 0 | 6,43 |
| Newcastle United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 993 | 9 | 1 | 6,89 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1886 | 18 | 5 | 7,01 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1388 | 8 | 0 | 6,83 |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2085 | 12 | 5 | 6,99 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2909 | 8 | 1 | 6,77 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2534 | 14 | 9 | 7,04 |
| Bournemouth | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1987 | 8 | 2 | 6,78 |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1363 | 6 | 0 | 6,65 |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 772 | 5 | 0 | 6,77 |
| Newcastle United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,35 |
| Bournemouth | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 45 | 0 | 20 | 0 | — |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 46 | 0 | 1 | 6,90 |
| Coventry City | 12/13 | Hạng Ba Anh | 11 | 0 | 1 | 0 | — |
| Coventry City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 21 | 0 | — |
| Brentford | 2026 | Club Friendlies | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Coventry City | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bournemouth | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bournemouth | 16/17 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 2 | 89 | 1 | 0 | 6,95 |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 3 | 118 | 0 | 0 | 7,20 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 5 | 371 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 116 | 1 | 0 | 6,95 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,45 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Brentford | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 139 | 2 | 0 | 7,05 |
| Brentford | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Callum Wilson
Callum Wilson mang áo số 13 của Brentford và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 27/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Brentford
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Callum Wilson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Callum Wilson thuộc biên chế Brentford, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,3 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 13.
- Câu lạc bộ
- Brentford
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 09/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Callum Wilson
3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Callum Wilson 0 bàn sau 25 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,09. Anh được chấm trung bình 6,75 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 25 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,09 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Phong độ Callum Wilson các trận vừa qua
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Callum Wilson đạt điểm trung bình 6,75 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Chelsea | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Bournemouth | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Sunderland | 1–1 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Leeds United | 1–1 | 2 | 0/0 | — |
| 22-08 | Tottenham Hotspur | 3–0 | 12 | 0/0 | 7,0 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Callum Wilson
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Callum Wilson rời Coventry City U21 để tới Kettering Town (01/01/2011). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Newcastle United với 22 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Coventry City U21 | Kettering Town | Không công bố |
| 29/12/2011 | Coventry City U21 | Tamworth | Không công bố |
| 1/1/2013 | Coventry City U21 | Coventry City | Không công bố |
| 4/7/2014 | Coventry City | Bournemouth | 3,7 triệu EUR |
| 7/9/2020 | Bournemouth | Newcastle United | 22 triệu EUR |
| 2/8/2025 | Newcastle United | West Ham United | Tự do |
| 9/7/2026 | West Ham United | Brentford | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Callum Wilson
- Callum Wilson có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Callum Wilson có 0 bàn qua 3 trận.
- Callum Wilson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Callum Wilson đang thuộc biên chế Brentford, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Callum Wilson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Callum Wilson 34 tuổi (sinh ngày 27/02/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Brentford
Cập nhật lần cuối: 04:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.