Coventry City
England
Thứ hạng Ngoại Hạng Anh
Coventry City đang xếp thứ 18 trên tổng 20 đội tại Ngoại Hạng Anh, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Coventry City mùa 26/27
Sau 5 vòng, Coventry City mới gom được 3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Vị trí Coventry City so với phần còn lại của bảng
Coventry City bằng điểm Bournemouth và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Manchester City là 12 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Phong độ gần đây của Coventry City
Lần ra sân gần đây nhất đưa Coventry City tới kết quả thắng Nottingham Forest 1-0. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Giới thiệu Coventry City
Coventry City góp mặt tại Ngoại Hạng Anh mùa 26/27. Khán đài có 32.609 chỗ ngồi. Sân mở cửa lần đầu năm 2005.
Số bàn thắng và bàn thua của Coventry City
Trung bình mỗi trận Coventry City ghi 0,2 bàn và nhận 2,0 bàn. Đội ghi ít hơn chỉ số kỳ vọng khoảng 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
Coventry City đá trận tiếp theo khi nào?
Newcastle United là cái tên chờ Coventry City ở vòng kế tiếp, ngày 13/10/2026. Còn 15 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Harri Laidler | Tiền vệ | Wales |
| 2 | Ethan Pinnock | Hậu vệ | Jamaica |
| 3 | Jay DaSilva | Hậu vệ | Wales |
| 4 | Bobby Thomas | Hậu vệ | England |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ | England |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ | England |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Caleb Yirenkyi | Tiền vệ | Ghana |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo | England |
| 10 | Ephron Mason-Clark | Tiền vệ | Jamaica |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo | USA |
| 12 | Stephen Mfuni | Hậu vệ | England |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | England |
| 14 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo | Nigeria |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ | Nigeria |
| 17 | Loum Tchaouna | Tiền vệ | France |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | England |
| 20 | Kaine Kesler-Hayden | Hậu vệ | England |
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ | England |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Hậu vệ | Jamaica |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo | Ghana |
| 24 | Aurèle Amenda | Hậu vệ | Switzerland |
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | England |
| 26 | Luke Woolfenden | Hậu vệ | England |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ | Netherlands |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ | England |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ | Denmark |
| 34 | Yann Gboho | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ | Netherlands |
| 49 | Sidiki Cherif | Tiền đạo | Guinea |