
Matt Grimes
Tiền vệ ·
Coventry City
Câu chuyện sự nghiệp Matt Grimes qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Matt Grimes thuộc biên chế Coventry City, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời Exeter City U18 sang Exeter City, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Exeter City được ghi bằng 66 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Exeter City, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Swansea City ngày 03/01/2015 từ Exeter City với phí 2,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 343 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn cùng 30 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn và 35 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 558 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Hạng Nhất Anh ở Swansea City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Coventry City bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Swansea City với phí 4,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 3 kiến tạo qua 72 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Coventry City. Tại Coventry City, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Matt Grimes theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Matt Grimes là 13/14 tại Exeter City. Tổng cộng anh ghi 23 bàn qua 558 lần có tên trong danh sách thi đấu. 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Swansea City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leeds United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 14 | 153 | 0 | 0 | 6,59 |
| Swansea City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 42 | 0 | 0 | 6,45 |
| Coventry City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3945 | 2 | 2 | 7,41 |
| Swansea City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 29 | 2610 | 2 | 1 | 7,21 |
| Coventry City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1575 | 2 | 1 | 7,18 |
| Swansea City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 4 | 5 | 7,17 |
| Swansea City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3959 | 1 | 7 | 7,09 |
| Swansea City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 0 | 2 | 6,96 |
| Swansea City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 49 | 4146 | 3 | 3 | 7,04 |
| Swansea City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4320 | 0 | 7 | 7,26 |
| Swansea City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3730 | 1 | 4 | 7,16 |
| Blackburn Rovers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 16 | 790 | 0 | 2 | 6,68 |
| Exeter City | 13/14 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 1 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 3 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 16/17 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Swansea City | 18/19 | FA Cup | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Swansea City | 20/21 | FA Cup | 3 | 155 | 2 | 0 | 7,40 |
| Swansea City | 21/22 | FA Cup | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,60 |
| Swansea City | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Swansea City | 24/25 | FA Cup | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,20 |
| Coventry City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 2 | 151 | 1 | 1 | 7,25 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 2 | 117 | 0 | 0 | 7,25 |
| Coventry City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Matt Grimes
Ở tuổi 31, Matt Grimes đang là tiền vệ trong đội hình Coventry City. Anh mang áo số 6 tại Coventry City. Hợp đồng với Coventry City được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Coventry City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Matt Grimes
Tại Coventry City, Matt Grimes mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh. Ngày chuyển đến Coventry City trong hồ sơ là 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Coventry City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Matt Grimes
Thống kê mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh của Matt Grimes: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,88. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xG
- 0,15 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Matt Grimes
Matt Grimes chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Nottingham Forest | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | Brighton & Hove Albion | 0–5 | 84 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Manchester City | 1–0 | 96 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Hull City | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 21-08 | Arsenal | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Matt Grimes
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Matt Grimes rời Exeter City U18 để tới Exeter City (01/07/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Coventry City, 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Exeter City U18 | Exeter City | Không công bố |
| 3/1/2015 | Exeter City | Swansea City | 2,2 triệu EUR |
| 13/2/2016 | Swansea City | Blackburn Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Blackburn Rovers | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2016 | Swansea City | Leeds United | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Leeds United | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2017 | Swansea City | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Northampton Town | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Swansea City | Coventry City | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Matt Grimes
- Matt Grimes ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Matt Grimes có 0 bàn qua 5 trận.
- Matt Grimes đang khoác áo đội bóng nào?
- Matt Grimes hiện khoác áo Coventry City, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Matt Grimes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matt Grimes 31 tuổi (sinh ngày 15/07/1995), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Coventry City
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.