Blackburn Rovers
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Blackburn Rovers
Blackburn Rovers là một đội bóng Anh. Sân được khánh thành từ năm 1882. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Blackburn.
Blackburn Rovers đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?
Blackburn Rovers đang đứng thứ 16 trong số 24 đội tại Hạng Nhất Anh. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Blackburn Rovers
Trận gần nhất, Blackburn Rovers hoà Portsmouth 2-2 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Blackburn Rovers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Blackburn Rovers thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 6 bàn thua.
Blackburn Rovers đang bám đuổi những ai?
Blackburn Rovers và Norwich City đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội. Phía trên là Bolton Wanderers, cách 1 điểm.
Chân sút chủ lực của Blackburn Rovers
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Blackburn Rovers là Oladapo Afolayan với 3 pha lập công. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội.
Sức mạnh ghi bàn của Blackburn Rovers
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Blackburn Rovers mùa 26/27. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Blackburn Rovers đá trận tiếp theo khi nào?
Blackburn Rovers sẽ tiếp Cardiff City vào ngày 10/10/2026. Còn 15 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | England |
| 2 | Ryan Alebiosu | Tiền vệ | Nigeria |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ | England |
| 4 | Yuri Ribeiro | Hậu vệ | Portugal |
| 6 | Tom Atcheson | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 7 | Augustus Kargbo | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 8 | Sam Morsy | Tiền vệ | Egypt |
| 9 | Andri Guðjohnsen | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Todd Cantwell | Tiền vệ | England |
| 11 | Jayden Fevrier | Tiền đạo | England |
| 12 | Lewis Miller | Hậu vệ | Australia |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ | Belgium |
| 15 | Sean McLoughlin | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Scott Wharton | Hậu vệ | England |
| 17 | Hayden Carter | Hậu vệ | England |
| 21 | Oladapo Afolayan | Tiền đạo | England |
| 22 | Balázs Tóth | Thủ môn | Hungary |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo | Japan |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ | France |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ | Japan |
| 27 | Gady Beyuku | Hậu vệ | France |
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ | England |
| 29 | Mathias Jørgensen | Tiền đạo | Denmark |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ | England |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ | Scotland |
| 36 | James Edmondson | Tiền vệ | England |
| 37 | Felix Goddard | Thủ môn | England |
| 39 | Harvey Pates | Hậu vệ | England |
| 40 | Matthew Litherland | Hậu vệ | England |
| 42 | Harry Lister | Tiền vệ | England |
| 45 | Harvey Higgins | Tiền đạo | England |
| 46 | Michael Decandia | Hậu vệ | Italy |
| 47 | Lucas Houghton | Hậu vệ | England |
| 53 | Frank Vare | Tiền vệ | England |