
Sam Morsy
Tiền vệ ·
Blackburn Rovers
Sam Morsy: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Blackburn Rovers, CLB hiện tại, hồ sơ của Sam Morsy còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Port Vale, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn sau 61 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Port Vale. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Port Vale tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 28/01/2016, anh chuyển từ Chesterfield sang Wigan Athletic, phí 330 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 4 kiến tạo sau 167 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn cùng 30 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 598 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Hạng Ba Anh ở Ipswich Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Tư Anh ở Port Vale, với 2 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Blackburn Rovers bắt đầu ngày 10/08/2026, khi anh đến từ Bristol City dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 8 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Blackburn Rovers. Trong đội hình Blackburn Rovers, anh khoác áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sam Morsy đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Sam Morsy có tên trong danh sách thi đấu 598 lần cho 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 28 bàn qua 598 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Port Vale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barnsley | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1060 | 0 | 3 | 6,88 |
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1127 | 1 | 0 | 6,98 |
| Ipswich Town | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2753 | 1 | 1 | 6,76 |
| Bristol City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1172 | 1 | 0 | 6,82 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3751 | 3 | 6 | 7,14 |
| Middlesbrough | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 5 | 242 | 0 | 0 | 6,67 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2342 | 1 | 5 | 6,80 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3870 | 3 | 3 | 6,91 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3566 | 1 | 1 | 6,75 |
| Egypt | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 41 | 0 | 0 | 6,80 |
| Port Vale | 11/12 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 12/13 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 13/14 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 15/16 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 4 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 34 | 2925 | 3 | 5 | 7,05 |
| Ipswich Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 44 | 3932 | 4 | 5 | 7,12 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Egypt | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wigan Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ipswich Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ipswich Town | 22/23 | FA Cup | 5 | 216 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ipswich Town | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Ipswich Town | 24/25 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,70 |
| Bristol City | 25/26 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,75 |
| Blackburn Rovers | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 564 | 0 | 1 | 6,86 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,70 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Sam Morsy
Sam Morsy mang áo số 8 của Blackburn Rovers và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Blackburn Rovers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sam Morsy
Sam Morsy thi đấu cho Blackburn Rovers tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 285 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Blackburn Rovers ngày 10/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Blackburn Rovers
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Sam Morsy
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Sam Morsy góp mặt 8 trận trong màu áo Blackburn Rovers. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,22. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 564 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,30 xA
- 7 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Phong độ Sam Morsy các trận vừa qua
Sam Morsy có 427 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,96.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Portsmouth | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Millwall | 3–1 | 90 | 0/1 | 7,5 |
| 08-09 | Sheffield United | 1–2 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Preston North End | 2–1 | 74 | 0/0 | 6,3 |
| 01-09 | Lincoln City | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Sam Morsy
Giá trị chuyển nhượng của Sam Morsy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 285 nghìn EUR khi đang ở Blackburn Rovers (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Wigan Athletic với 330 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Bristol City | Blackburn Rovers | Tự do |
| 1/7/2010 | — | Port Vale | Không công bố |
| 1/7/2013 | Port Vale | Chesterfield | Không công bố |
| 28/1/2016 | Chesterfield | Wigan Athletic | 330 nghìn EUR |
| 31/8/2016 | Wigan Athletic | Barnsley | Cho mượn |
| 3/1/2017 | Barnsley | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2020 | Wigan Athletic | Middlesbrough | Không công bố |
| 31/8/2021 | Middlesbrough | Ipswich Town | Không công bố |
| 24/7/2025 | Ipswich Town | Al Kuwait SC | Không công bố |
| 22/9/2025 | Al Kuwait SC | No team | Không công bố |
| 2/1/2026 | No team | Bristol City | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Bristol City | No team | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Morsy
- Sam Morsy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sam Morsy 35 tuổi (sinh ngày 10/09/1991), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sam Morsy mùa 26/27 ra sao?
- Sam Morsy ra sân 8 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Sam Morsy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Blackburn Rovers là CLB hiện tại của Sam Morsy, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Blackburn Rovers
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.