Middlesbrough
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Middlesbrough
Ba trận gần nhất của Middlesbrough: hoà Birmingham City 2-2, hoà Millwall 2-2 và thắng Norwich City 4-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 9 bàn.
Middlesbrough xếp hạng ra sao?
Middlesbrough vào guồng tại Hạng Nhất Anh với 15 điểm sau 8 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 4 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Middlesbrough
Trung bình mỗi trận Middlesbrough ghi 2,0 bàn và nhận 1,5 bàn. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Cuộc đua quanh vị trí của Middlesbrough
Middlesbrough bằng điểm West Ham United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.
Middlesbrough chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Middlesbrough thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Chân sút chủ lực của Middlesbrough
Trên hàng công Middlesbrough, Will Lankshear là cái tên nổ súng nhiều nhất với 6 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 38%. Chân sút này có 8 lần được đăng ký thi đấu.
Middlesbrough: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Middlesbrough lấy Riverside ở Middlesbrough làm sân nhà. Sân được khánh thành từ năm 1995. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Trận kế tiếp của Middlesbrough
Middlesbrough sẽ tiếp Wolverhampton vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Radek Vitek | Thủ môn | Czechia |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ | England |
| 3 | Sam Byram | Hậu vệ | England |
| 4 | Ashley Phillips | Hậu vệ | England |
| 5 | Alfie Jones | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ | USA |
| 7 | Will Lankshear | Tiền đạo | England |
| 8 | Riley McGree | Tiền vệ | Australia |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Aidan Morris | Tiền vệ | USA |
| 11 | Amario Cozier-Duberry | Tiền vệ | England |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ | England |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ | England |
| 16 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Micah Hamilton | Tiền vệ | England |
| 17 | Maximilian Arfsten | Tiền vệ | USA |
| 18 | Connor Barron | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ | England |
| 21 | Rokas Pukštas | Tiền vệ | USA |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo | Scotland |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ | Sierra Leone |
| 25 | George Edmundson | Hậu vệ | England |
| 28 | Law McCabe | Tiền vệ | England |
| 29 | Adilson Malanda | Hậu vệ | France |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | England |
| 33 | Jon McLaughlin | Thủ môn | Scotland |
| 44 | Cruz Ibeh | Tiền đạo | England |
| 49 | Josh Dede | Hậu vệ | Scotland |