
Luke Ayling
Hậu vệ ·
Middlesbrough
Câu chuyện sự nghiệp Luke Ayling qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Luke Ayling trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Middlesbrough ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 17/03/2010, khi anh từ Arsenal U21 chuyển tới Yeovil Town, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn qua 126 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Yeovil Town. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Yeovil Town tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Leeds United đón anh ngày 11/08/2016 từ Bristol City theo mức phí 870 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 19 kiến tạo sau 282 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Nhất Anh ở Yeovil Town, với 2 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn và 38 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 607 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Leeds United, với 2 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Middlesbrough, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Leeds United sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 8 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 17 kiến tạo sau 111 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Middlesbrough. Hồ sơ hiện tại ở Middlesbrough ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Luke Ayling theo mùa
Các đội Luke Ayling từng khoác áo theo dữ liệu gồm Bristol City, Leeds United, Middlesbrough và 1 đội khác. Riêng Leeds United chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leeds United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3762 | 0 | 3 | 6,98 |
| Leeds United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 27 | 2366 | 0 | 1 | 6,82 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2061 | 2 | 1 | 6,60 |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2275 | 2 | 2 | 6,61 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3400 | 0 | 0 | 7,07 |
| Middlesbrough | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 47 | 3797 | 1 | 5 | 7,27 |
| Middlesbrough | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 30 | 1953 | 0 | 2 | 7,16 |
| Middlesbrough | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 19 | 1643 | 0 | 8 | 7,15 |
| Leeds United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 19 | 754 | 1 | 1 | 7,12 |
| Leeds United | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3176 | 4 | 4 | 7,26 |
| Leeds United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3425 | 2 | 6 | 7,03 |
| Bristol City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2651 | 0 | 2 | 6,82 |
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1312 | 2 | 0 | 6,99 |
| Yeovil Town | 11/12 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 12/13 | Hạng Ba Anh | 47 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 4 | 0 | — |
| Middlesbrough | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 19/20 | FA Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leeds United | 21/22 | FA Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 4 | 123 | 0 | 1 | 6,85 |
| Leeds United | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 25/26 | FA Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,70 |
| Middlesbrough | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 559 | 0 | 2 | 7,24 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,65 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,00 |
| Middlesbrough | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luke Ayling: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Luke Ayling là hậu vệ 35 tuổi đang chơi cho Middlesbrough. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Luke Ayling chào đời 25/08/1991 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Middlesbrough
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Luke Ayling thuộc biên chế CLB nào?
Luke Ayling đang khoác áo Middlesbrough ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Middlesbrough
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Luke Ayling mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Luke Ayling góp mặt 8 trận trong màu áo Middlesbrough. Mỗi trận anh có trung bình 70 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,43.
- 8 Trận
- 559 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,43 xG
- 0,96 xA
- 5 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,24 Điểm trung bình
Phong độ Luke Ayling các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Luke Ayling đạt điểm trung bình 7,00 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Birmingham City | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 15-09 | Millwall | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 12-09 | Norwich City | 4–3 | 1 | 0/0 | — |
| 05-09 | Queens Park Rangers | 0–1 | 18 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Burnley | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Luke Ayling
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Luke Ayling, gần nhất là từ Arsenal U21 sang Yeovil Town ngày 17/03/2010, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Leeds United, 870 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/3/2010 | Arsenal U21 | Yeovil Town | Không công bố |
| 1/7/2010 | Arsenal U21 | Yeovil Town | Tự do |
| 8/7/2014 | Yeovil Town | Bristol City | Không công bố |
| 11/8/2016 | Bristol City | Leeds United | 870 nghìn EUR |
| 10/1/2024 | Leeds United | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Middlesbrough | Leeds United | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Leeds United | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Luke Ayling
- Luke Ayling ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Luke Ayling có 0 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Luke Ayling đang khoác áo đội bóng nào?
- Luke Ayling hiện khoác áo Middlesbrough, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Luke Ayling bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luke Ayling 35 tuổi (sinh ngày 25/08/1991), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Middlesbrough
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.