West Ham United
England
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
West Ham United đang xếp thứ 2 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 15 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
West Ham United trên bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
West Ham United xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của West Ham United
West Ham United và Middlesbrough đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội. Swansea City đang hơn đội 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của West Ham United
West Ham United đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 19 bàn và nhận 7 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Số bàn thắng và bàn thua của West Ham United
Số bàn thua của West Ham United dừng ở 11 sau 8 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,7 bàn mỗi trận.
West Ham United chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà West Ham United thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 4 bàn thua.
West Ham United: quốc gia, giải đấu và sân nhà
West Ham United góp mặt tại Hạng Nhất Anh mùa 26/27. Sân đón được 62.500 khán giả mỗi trận. Khán đài này đã đứng đó từ năm 2012.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của West Ham United
Chân sút chủ lực của West Ham United là Konstantinos Mavropanos, tác giả của 4 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27.
Đối thủ kế tiếp của West Ham United
West Ham United sẽ tiếp Queens Park Rangers vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jett Murphy | Tiền đạo | England |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ | England |
| 3 | Max Kilman | Hậu vệ | England |
| 4 | Edson Álvarez | Tiền vệ | Mexico |
| 5 | Morato | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Arne Engels | Tiền vệ | Belgium |
| 8 | Ryan Battrum | Hậu vệ | England |
| 9 | Joël Piroe | Tiền đạo | Suriname |
| 10 | Manor Solomon | Tiền đạo | Israel |
| 11 | Valentín Castellanos | Tiền đạo | Argentina |
| 14 | Divine Mukasa | Tiền vệ | England |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Hậu vệ | Greece |
| 17 | Mohamadou Kanté | Tiền vệ | France |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ | Spain |
| 19 | Pablo Felipe | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Jarrod Bowen | Tiền vệ | England |
| 21 | Keiber Lamadrid | Tiền vệ | Venezuela |
| 22 | Maxwel Cornet | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 23 | Alphonse Aréola | Thủ môn | France |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ | France |
| 28 | Tomáš Souček | Tiền vệ | Czechia |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ | England |
| 34 | Joël Veltman | Hậu vệ | Netherlands |
| 35 | Edvin Austbø | Tiền vệ | Norway |
| 49 | Finlay Herrick | Thủ môn | England |
| 58 | Airidas Golambeckis | Hậu vệ | England |
| 61 | Lewis Orford | Tiền vệ | England |
| 63 | Ezra Mayers | Hậu vệ | England |
| 66 | Joshua Ajala | Tiền đạo | England |
| 68 | Preston Fearon | Tiền vệ | England |