
Alphonse Aréola
Thủ môn ·
West Ham United
Câu chuyện sự nghiệp Alphonse Aréola qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alphonse Aréola thuộc biên chế West Ham United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 158 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại Ligue 1 cùng Paris Saint-Germain, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 584 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo West Ham United, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh chuyển từ Paris Saint-Germain sang West Ham United, phí 9,3 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 233 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo West Ham United. Tại West Ham United, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Alphonse Aréola
Alphonse Aréola có tên trong danh sách thi đấu của West Ham United nhiều nhất, 233 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Paris Saint-Germain.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint-Germain | 2012 | Ligue 1 | 7 | 104 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 450 | 0 | 0 | 7,32 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1020 | 0 | 0 | 7,08 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1800 | 0 | 1 | 6,81 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2259 | 0 | 0 | 6,87 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2699 | 0 | 0 | 7,36 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 307 | 0 | 0 | 6,52 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3240 | 0 | 0 | 6,94 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 34 | 1890 | 0 | 0 | 6,95 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 37 | 3060 | 0 | 0 | 6,96 |
| Paris Saint-Germain | 2016 | Ligue 1 | 35 | 1296 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bastia | 2014 | Ligue 1 | 36 | 3150 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 35 | 360 | 0 | 0 | 6,62 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 36 | 2880 | 0 | 0 | 7,06 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,43 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,11 |
| Paris Saint-Germain | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,53 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2013 | Hạng Hai Pháp | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 1350 | 0 | 0 | 6,97 |
| West Ham United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,67 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 3 | 359 | 0 | 0 | 7,10 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bastia | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,40 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,97 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alphonse Aréola là ai?
Ở tuổi 33, Alphonse Aréola đang là thủ môn trong đội hình West Ham United. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm. Trong đội hình West Ham United, anh mặc áo 23.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 27/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- West Ham United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Alphonse Aréola đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alphonse Aréola gia nhập West Ham United ngày 01/07/2022. Số áo hiện tại là 23. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- West Ham United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Alphonse Aréola từng chuyển tới đâu?
Alphonse Aréola gia nhập Paris Saint-Germain theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain | Không công bố |
| 23/7/2013 | Paris Saint-Germain | RC Lens | Cho mượn |
| 30/6/2014 | RC Lens | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2014 | Paris Saint-Germain | Bastia | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Bastia | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Paris Saint-Germain | Villarreal | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Villarreal | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Paris Saint-Germain | Real Madrid | Cho mượn |
| 11/8/2020 | Real Madrid | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2020 | Paris Saint-Germain | Fulham | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Fulham | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2021 | Paris Saint-Germain | West Ham United | Cho mượn |
| 30/6/2022 | West Ham United | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Paris Saint-Germain | West Ham United | 9,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Alphonse Aréola mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alphonse Aréola
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 22-08 | Charlton Athletic | 1–2 | Không vào sân |
| 16-08 | Burnley | 2–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Alphonse Aréola
- Alphonse Aréola mang quốc tịch nào?
- Alphonse Aréola có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Alphonse Aréola đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- West Ham United là CLB hiện tại của Alphonse Aréola, mang áo số 23 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Alphonse Aréola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alphonse Aréola 33 tuổi (sinh ngày 27/02/1993), cao 195 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu West Ham United
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.