Villarreal
Spain
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Villarreal
Villarreal đang ở nhóm xuống hạng với 8 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Villarreal đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 9 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Real Sociedad đang hơn đội 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Villarreal
Gần đây Villarreal thắng Levante UD 3-1 trên sân nhà và thắng Málaga CF 3-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Villarreal mạnh hơn ở sân nào?
Villarreal nhận 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Villarreal ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Villarreal ghi 1,9 bàn và nhận 1,7 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Hồ sơ đội bóng Villarreal
Villarreal là một đội bóng Tây Ban Nha. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 23.500 vé.
Chân sút chủ lực của Villarreal
3 bàn của Pape Gueye đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Villarreal. Số lần góp mặt là 7 trận.
Villarreal gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Villarreal tại La Liga là Real Madrid, đá ngày 11/10/2026. Còn 15 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Logan Costa | Hậu vệ | Cape Verde |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ | USA |
| 5 | Alassane Diatta | Tiền vệ | Senegal |
| 6 | Pau Navarro | Hậu vệ | Spain |
| 7 | Gerard Moreno | Tiền đạo | Spain |
| 8 | Juan Foyth | Hậu vệ | Argentina |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Ilias Akhomach | Tiền vệ | Morocco |
| 12 | Renato Veiga | Hậu vệ | Portugal |
| 13 | Rubén Gómez | Thủ môn | Spain |
| 14 | Santi Comesaña | Tiền vệ | Spain |
| 15 | Santiago Mouriño | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Carlos Maciá | Tiền vệ | Spain |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Pape Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 19 | Nicolas Pépé | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 20 | Carlos Romero | Hậu vệ | Spain |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo | Canada |
| 22 | Ayoze Pérez | Tiền đạo | Spain |
| 23 | Sergi Cardona | Hậu vệ | Spain |
| 24 | Nathan-Dylan Saliba | Tiền vệ | Canada |
| 25 | Péter Gulácsi | Thủ môn | Hungary |
| 27 | Nizar El Jmili | Tiền vệ | Spain |
| 27 | Nizar El Jmili Ben Hamou | Spain | |
| 30 | Cheikh Tidiane Thiam | Tiền vệ | Senegal |
| 33 | Moussa Diallo | Hậu vệ | Senegal |