Péter Gulácsi — Thủ môn, Villarreal

Péter Gulácsi

Thủ môn · Villarreal

Péter Gulácsi — Villarreal

Chuyển nhượng và giá trị của Péter Gulácsi

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Péter Gulácsi là từ RB Leipzig sang Villarreal ngày 03/08/2026, phí 1,5 triệu EUR. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 970 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.

NgàyTừĐếnPhí
3/8/2026RB LeipzigVillarreal1,5 triệu EUR
1/9/2008MTK Budapest U19Liverpool FC250 nghìn EUR
2/2/2009Liverpool FCHereford UnitedKhông công bố
10/5/2009Hereford UnitedLiverpool FCKhông công bố
16/4/2010Liverpool FCTranmere RoversCho mượn
10/5/2010Tranmere RoversLiverpool FCCho mượn
17/9/2010Liverpool FCTranmere RoversCho mượn
24/11/2010Tranmere RoversLiverpool FCTrở lại sau cho mượn
19/7/2011Liverpool FCHull CityCho mượn
11/4/2012Hull CityLiverpool FCTrở lại sau cho mượn
1/7/2013Liverpool FCRed Bull SalzburgTự do
1/7/2015Red Bull SalzburgRB Leipzig3,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Péter Gulácsi

Ngoài Villarreal, CLB hiện tại, hồ sơ của Péter Gulácsi còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến Villarreal ngày 03/08/2026 từ RB Leipzig, phí 1,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 3 trận với 10 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal. Tại Villarreal, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/09/2008, khi anh chuyển từ MTK Budapest U19 sang Liverpool FC với mức phí 250 nghìn EUR, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Liverpool FC, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Hull City tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. RB Leipzig đón anh ngày 01/07/2015 từ Red Bull Salzburg, phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 390 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Bundesliga ở RB Leipzig là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 464 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 58 trận cho Hungary, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Péter Gulácsi đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Péter Gulácsi thuộc biên chế Villarreal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 970 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Villarreal từ 03/08/2026.

Câu lạc bộ
Villarreal
Giải đấu
La Liga
Số áo
25
Gia nhập
03/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Tiểu sử và thông tin cá nhân Péter Gulácsi

Péter Gulácsi là thủ môn mang quốc tịch Hungary và đang thuộc biên chế Villarreal. Ràng buộc hợp đồng với Villarreal kéo dài đến 30/06/2028.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
6/5/1990 (36 tuổi)
Quốc tịch
Hungary
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
25
CLB hiện tại
Villarreal
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Péter Gulácsi thi đấu ra sao mùa 26/27?

Sau 3 trận mùa 26/27 tại La Liga, Péter Gulácsi để thủng lưới 4 bàn. Tính trên 3 trận, anh có 10 pha cứu thua và 4 bàn thua.

  • 3 Trận
  • 275 Phút
  • 10 Cứu thua
  • 4 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,50 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Péter Gulácsi

Ở 3 trận ra sân gần nhất, Péter Gulácsi đạt điểm trung bình 7,50 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútĐiểm
20-09Levante UD3–1956,5
17-09Málaga CF1–3906,5
14-09Real Betis1–2909,5
05-09Deportivo de A Coruña2–3Không vào sân—
28-08Deportivo Alavés1–0Không vào sân—

Sự nghiệp thi đấu của Péter Gulácsi qua các mùa

Péter Gulácsi có tên trong danh sách thi đấu của RB Leipzig nhiều nhất, 390 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Liverpool FC12/13Cúp C2 Châu Âu5000—
Red Bull Salzburg13/14Cúp C2 Châu Âu12180007,40
Red Bull Salzburg14/15Cúp C2 Châu Âu8000—
RB Leipzig17/18Cúp C2 Châu Âu6540006,67
RB Leipzig18/19Cúp C2 Châu Âu3000—
RB Leipzig21/22Cúp C2 Châu Âu6540006,68
Liverpool FC12/13Ngoại Hạng Anh9000—
RB Leipzig24/25Cúp C1 Châu Âu8540006,70
RB Leipzig23/24Cúp C1 Châu Âu8270006,67
RB Leipzig22/23Cúp C1 Châu Âu3193005,77
RB Leipzig21/22Cúp C1 Châu Âu5450006,18
RB Leipzig20/21Cúp C1 Châu Âu8720006,76
RB Leipzig19/20Cúp C1 Châu Âu10874007,06
RB Leipzig17/18Cúp C1 Châu Âu6540006,53
Red Bull Salzburg14/15Cúp C1 Châu Âu4000—
Red Bull Salzburg13/14Cúp C1 Châu Âu2000—
Hull City11/12Hạng Nhất Anh26000—
RB Leipzig25/26Bundesliga292009006,87
RB Leipzig24/25Bundesliga312632007,26
RB Leipzig23/24Bundesliga291170007,07
RB Leipzig22/23Bundesliga6540006,87
RB Leipzig21/22Bundesliga332967006,84
RB Leipzig20/21Bundesliga332970006,83
RB Leipzig19/20Bundesliga322880016,97
RB Leipzig18/19Bundesliga332925007,08
RB Leipzig17/18Bundesliga342970006,68
RB Leipzig16/17Bundesliga332970006,68
RB Leipzig2026Club Friendlies3000—
Villarreal2026Club Friendlies245006,80
Hungary—World Cup Qualification UEFA10450006,52
Hungary—World Cup Qualification UEFA5405006,26
Hungary2016Giao hữu quốc tế2000—
Hungary18/19UEFA Nations League5000—
Hungary20/21UEFA Nations League3270006,90
Hungary22/23UEFA Nations League5360006,95
Hungary24/25UEFA Nations League490006,10
Hungary2017Giao hữu quốc tế1000—
Hungary2018Giao hữu quốc tế4000—
Hungary—UEFA Euro 20244000—
Hungary—UEFA Euro 20243270006,47
Hungary2024UEFA Euro 20243270007,00
Hungary2019Giao hữu quốc tế2000—
Hungary2021Giao hữu quốc tế2000—
Hungary2022Giao hữu quốc tế1000—
Hungary2024Giao hữu quốc tế4225007,57
Villarreal26/27La Liga4000—
Liverpool FC11/12FA Cup1000—
Liverpool FC12/13FA Cup2000—
RB Leipzig—DFB Pokal1000—
RB Leipzig—DFB Pokal1000—
RB Leipzig—DFB Pokal2210007,45
RB Leipzig—DFB Pokal6570007,03
RB Leipzig—DFB Pokal2000—
RB Leipzig—DFB Pokal6570006,90
RB Leipzig—DFB Pokal5480007,06
RB Leipzig—DFB Pokal2180007,65
RB Leipzig—DFB Pokal590006,80
RB Leipzig—DFB Pokal4000—
Villarreal26/27Cúp C1 Châu Âu190007,30

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê đội tuyển của Péter Gulácsi

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Péter Gulácsi có 58 trận cho Hungary.

Hungary 58 trận 0 bàn Lần gần nhất: 23/3/2025

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Péter Gulácsi

Péter Gulácsi bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
Ở mùa 26/27, Péter Gulácsi bắt 3 trận với 10 pha cứu thua và để thủng lưới 4 bàn.
Péter Gulácsi hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Péter Gulácsi đang thuộc biên chế Villarreal, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
Péter Gulácsi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Péter Gulácsi 36 tuổi (sinh ngày 06/05/1990), cao 190 cm.

Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.