Liverpool FC
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Liverpool FC qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Liverpool FC: thắng Bournemouth 1-0, hoà Fulham 0-0 và thắng Ipswich Town 2-0. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Liverpool FC xếp hạng ra sao?
Liverpool FC đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Bảng có 20 đội tranh tài.
Hàng công và hàng thủ Liverpool FC
Hàng thủ Liverpool FC đứng thứ 3 tại Ngoại Hạng Anh, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Liverpool FC?
3 bàn của Alexander Isak đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Liverpool FC. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 43%. Anh ra sân 4 trận mùa 26/27.
Liverpool FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Liverpool FC lấy Anfield ở Liverpool làm sân nhà. Sân chơi của đội nằm ở Anh. Sức chứa của sân là 61.276 chỗ.
Vị trí Liverpool FC so với phần còn lại của bảng
Liverpool FC bằng điểm Leeds United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Ngôi đầu của Manchester City còn xa 6 điểm.
Trận kế tiếp của Liverpool FC
Ngày 11/10/2026, Liverpool FC bước vào cuộc đấu với Manchester City. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisson | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Joe Gomez | Hậu vệ | England |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ | Japan |
| 4 | Virgil van Dijk | Hậu vệ | Netherlands |
| 5 | Jérémy Jacquet | Hậu vệ | France |
| 6 | Miloš Kerkez | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ | Germany |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 14 | Federico Chiesa | Tiền đạo | Italy |
| 15 | Giovanni Leoni | Hậu vệ | Italy |
| 18 | Cody Gakpo | Tiền vệ | Netherlands |
| 21 | Kostas Tsimikas | Hậu vệ | Greece |
| 22 | Hugo Ekitiké | Tiền đạo | France |
| 23 | Víctor Muñoz | Tiền đạo | Spain |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | Georgia |
| 28 | Freddie Woodman | Thủ môn | England |
| 29 | Bradley Barcola | Tiền đạo | France |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ | Netherlands |
| 33 | Ronald Araújo | Hậu vệ | Uruguay |
| 38 | Ryan Gravenberch | Tiền vệ | Netherlands |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ | England |
| 44 | Luke Chambers | Tiền vệ | England |
| 53 | James McConnell | Tiền vệ | England |
| 56 | Vítězslav Jaroš | Thủ môn | Czechia |
| 67 | Lewis Koumas | Tiền đạo | Wales |
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền đạo | England |
| 75 | Mor Talla Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 76 | Jayden Danns | Tiền đạo | England |
| 79 | Will Wright | Tiền đạo | England |
| 82 | Josh Sonni-Lambie | Tiền đạo | England |
| 95 | Harvey Davies | Thủ môn | England |