
Cody Gakpo
Tiền vệ ·
Liverpool FC
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cody Gakpo
Hợp đồng của Cody Gakpo với Liverpool FC được ghi nhận đến 30/06/2030. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh. Dữ liệu ghi nhận anh đến Liverpool FC ngày 01/01/2023.
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 58 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Cody Gakpo
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Cody Gakpo ra sân 4 trận, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,34.
- 4 Trận
- 281 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,34 xG
- 1,22 xA
- 8 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cody Gakpo
Cody Gakpo là tiền vệ 27 tuổi đang chơi cho Liverpool FC. Anh mang áo số 18 tại Liverpool FC. Ràng buộc hợp đồng với Liverpool FC kéo dài đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 58 triệu EUR (ước tính)
Cody Gakpo thi đấu thế nào gần đây?
Cody Gakpo chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 7,15.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Fulham | 0–0 | 30 | 0/0 | 6,5 |
| 04-09 | Ipswich Town | 0–2 | 90 | 0/2 | 7,7 |
| 29-08 | Nottingham Forest | 2–2 | 71 | 0/1 | 7,3 |
| 23-08 | Newcastle United | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,1 |
Cody Gakpo đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Cody Gakpo có tên trong danh sách thi đấu 357 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 99 bàn, 357 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng PSV Eindhoven.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 335 | 0 | 1 | 6,68 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 225 | 1 | 1 | 7,50 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 304 | 2 | 0 | 7,47 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 371 | 3 | 2 | 7,42 |
| Liverpool FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 636 | 4 | 1 | 7,56 |
| PSV Eindhoven | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 10 | 1 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2754 | 7 | 5 | 6,88 |
| Liverpool FC | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1946 | 10 | 4 | 7,19 |
| Liverpool FC | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1651 | 8 | 5 | 7,11 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1465 | 7 | 2 | 7,05 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 14 | 1126 | 9 | 12 | 8,33 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1908 | 12 | 13 | 7,51 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1674 | 7 | 3 | 7,10 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1458 | 7 | 6 | 7,12 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 28 | 400 | 1 | 5 | 6,98 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 470 | 2 | 1 | 6,95 |
| Liverpool FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 367 | 3 | 1 | 7,21 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 1 | 7,28 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,10 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 448 | 2 | 0 | 7,35 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,40 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 453 | 3 | 0 | 7,40 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 371 | 3 | 1 | 7,60 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 412 | 3 | 1 | 7,42 |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 132 | 1 | 1 | 8,20 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 243 | 1 | 1 | 7,63 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 653 | 4 | 4 | 8,04 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 526 | 2 | 1 | 7,40 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 570 | 3 | 1 | 7,23 |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 525 | 3 | 1 | 7,73 |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 172 | 0 | 2 | 7,50 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 298 | 2 | 0 | 7,80 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,87 |
| Liverpool FC | 23/24 | FA Cup | 4 | 281 | 0 | 0 | 6,65 |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,78 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 453 | 4 | 0 | 7,22 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 389 | 5 | 1 | 7,83 |
| Liverpool FC | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,70 |
| Liverpool FC | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 371 | 1 | 3 | 7,16 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Cody Gakpo
Câu chuyện sự nghiệp của Cody Gakpo trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Liverpool FC ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Liverpool FC, nơi anh đến ngày 01/01/2023 từ PSV Eindhoven, phí 42 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 52 bàn và 24 kiến tạo qua 187 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC. Hồ sơ hiện tại ở Liverpool FC ghi anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh rời PSV Eindhoven U19 sang PSV Eindhoven, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 47 bàn cùng 45 kiến tạo sau 170 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 22/23. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 53 trận cho Netherlands, kèm 21 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, với 12 bàn cùng 13 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 99 bàn cùng 69 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 357 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Cody Gakpo
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Cody Gakpo rời PSV Eindhoven U19 để tới PSV Eindhoven (01/07/2018). Lượt liền trước trong hồ sơ: PSV Eindhoven sang Liverpool FC ngày 01/01/2023, phí 42 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 1/1/2023 | PSV Eindhoven | Liverpool FC | 42 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Cody Gakpo
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Cody Gakpo có 53 trận trong màu áo Netherlands.
Netherlands 53 trận 21 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Cody Gakpo
- Cody Gakpo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Liverpool FC là CLB hiện tại của Cody Gakpo, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Cody Gakpo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cody Gakpo 27 tuổi (sinh ngày 07/05/1999), cao 193 cm.
- Cody Gakpo có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Cody Gakpo ghi 1 bàn sau 4 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 09:29 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.