
Freddie Woodman
Thủ môn ·
Liverpool FC
Câu chuyện sự nghiệp Freddie Woodman
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Freddie Woodman thuộc biên chế Liverpool FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ Newcastle United U18 chuyển tới Newcastle United, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 65 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh cùng Newcastle United, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Preston North End đón anh ngày 01/07/2022 từ Newcastle United. Ở đội này, hồ sơ ghi 141 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 392 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 20/21 tại Hạng Nhất Anh ở Swansea City, với 48 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh rời Preston North End sang Liverpool FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 35 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Liverpool FC. Tại Liverpool FC, anh khoác áo số 28 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Freddie Woodman
Freddie Woodman có tên trong danh sách thi đấu của Preston North End nhiều nhất, 141 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Newcastle United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 16/17 | VĐQG Scotland | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 17/18 | VĐQG Scotland | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 212 | 0 | 0 | 7,00 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,03 |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,99 |
| Preston North End | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3960 | 0 | 0 | 6,83 |
| Preston North End | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4320 | 0 | 0 | 6,91 |
| Swansea City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3869 | 0 | 0 | 6,89 |
| Hartlepool United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newcastle United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Newcastle United | 18/19 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,27 |
| Swansea City | 20/21 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Preston North End | 22/23 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Preston North End | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Preston North End | 24/25 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,70 |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,83 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Freddie Woodman
Sinh ngày 04/03/1997, Freddie Woodman là thủ môn và hiện thuộc Liverpool FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Freddie Woodman đang khoác áo đội nào?
Freddie Woodman thuộc biên chế Liverpool FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,1 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2029. Liverpool FC hiện thi đấu tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Freddie Woodman
Freddie Woodman gia nhập Newcastle United theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: Newcastle United sang Hartlepool United theo dạng cho mượn ngày 16/09/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Newcastle United U18 | Newcastle United | Không công bố |
| 16/9/2014 | Newcastle United | Hartlepool United | Cho mượn |
| 21/10/2014 | Hartlepool United | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2015 | Newcastle United | Crawley Town | Cho mượn |
| 11/10/2015 | Crawley Town | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2017 | Newcastle United | Kilmarnock | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Kilmarnock | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Newcastle United | Aberdeen | Cho mượn |
| 14/5/2018 | Aberdeen | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2019 | Newcastle United | Swansea City | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Swansea City | Newcastle United | Cho mượn |
| 16/8/2020 | Newcastle United | Swansea City | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Swansea City | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Newcastle United | Bournemouth | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Bournemouth | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Newcastle United | Preston North End | Không công bố |
| 1/7/2025 | Preston North End | Liverpool FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Freddie Woodman mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Freddie Woodman
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 09-09 | Atlético Madrid | 2–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Freddie Woodman
- Freddie Woodman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Freddie Woodman 29 tuổi (sinh ngày 04/03/1997), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Freddie Woodman là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Freddie Woodman là Anh.
- Freddie Woodman hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Freddie Woodman hiện khoác áo Liverpool FC, mang áo số 28 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 21:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.