Kilmarnock
Scotland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Kilmarnock mùa 26/27
Sau 7 vòng, Kilmarnock mới gom được 5 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Kilmarnock đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Kilmarnock tới Celtic ở ngôi đầu là 13 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Kilmarnock qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Kilmarnock hoà Heart of Midlothian 1-1 trên sân nhà. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Kilmarnock trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kilmarnock 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn. Các trận sân nhà cho ra 2 bàn thắng và 11 bàn thua.
Kilmarnock: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Kilmarnock lấy BBSP Rugby Park ở Kilmarnock làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Scotland. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 15.003 vé.
Sức mạnh ghi bàn của Kilmarnock
Hàng công Kilmarnock đứng thứ 11 tại VĐQG Scotland với 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12.
Kilmarnock đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Kilmarnock tại VĐQG Scotland là Rangers, đá ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Max Stryjek | Thủ môn | Poland |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Michael John Kamara | Hậu vệ | England |
| 4 | Cathal McCarthy | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Mark O'Hara | Tiền vệ | Scotland |
| 6 | Robbie Deas | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Rory McKenzie | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Erik Ring | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo | England |
| 10 | Tyreece John-Jules | Tiền đạo | England |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Calum Ferrie | Thủ môn | England |
| 14 | George Stanger | Hậu vệ | New Zealand |
| 15 | Johnly Yfeko | Hậu vệ | England |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ | England |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ | Germany |
| 20 | Nicky Cleșcenco | Tiền vệ | Moldova |
| 21 | Michael Schjønning-Larsen | Hậu vệ | Estonia |
| 23 | Roshaun Mathurin | Tiền vệ | England |
| 27 | Ieuan Owen | Tiền đạo | Wales |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo | Suriname |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ | DR Congo |
| 37 | Cole Burke | Tiền vệ | Scotland |
| 39 | Euan Bowie | Hậu vệ | Scotland |
| 40 | Corey Armour | Thủ môn | Scotland |
| 49 | Bailey Rice | Tiền vệ | Scotland |