Liverpool FC vs Atlético Madrid
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Dominik Szoboszlai Liverpool FC
- 8,1 Alexis Mac Allister Liverpool FC
- 8,0 Marcos Llorente Atlético Madrid
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.71 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 4.06 (kèo giảm) | 4.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo tăng) | 4.00 | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.70 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 4.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.74 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.72 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.70 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.78 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.75 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) | 4.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.73 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.73 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.96 | 4.33 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 17.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.03 | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.01 | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.01 (kèo giảm) | 15.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 17.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.14 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.15 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 5.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.53 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.52 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.56 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.52 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.39 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.38 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.23 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.42 (kèo tăng) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.42 | 1.60 |
| Nhà cái 22 | 2.30 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.39 | 1.60 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.52 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.52 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.55 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.42 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.70 (kèo giảm) | 1.04 |
| Nhà cái 13 | 7.20 | 1.05 |
| Đồng thuận | 8.45 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.81 (kèo tăng) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 6.60 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.60 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.71 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.40 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.83 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 4.80 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.50 | 1.14 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.65 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.53 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.50 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.48 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.05 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.90 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.41 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.60 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.52 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.27 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.35 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.25 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.26 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.93 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.93 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.93 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.92 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.77 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.10 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.53 (kèo giảm) | 2.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.53 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.50 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.35 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.33 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.27 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.77 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.23 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.22 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.63 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.07 (kèo tăng) | 6.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.02 (kèo giảm) | 8.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 (kèo giảm) | 1.20 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 1.25 | 2.10 |
| Nhà cái 5 | 1.14 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.22 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.20 (kèo tăng) | 1.21 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.20 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.20 | 1.25 | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 1.23 | 2.10 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.32 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.32 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.40 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.34 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 2.92 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo tăng) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.65 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.60 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo tăng) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.07 (kèo tăng) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.75 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo tăng) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.57 (kèo tăng) | 1.48 |
| Nhà cái 22 | 2.55 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.56 | 1.43 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.05 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.80 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.40 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.24 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
30 J. Frimpong -
23 V. Muñoz -
38 R. Gravenberch -
21 K. Tsimikas -
67 L. Koumas -
25 G. Mamardashvili -
28 F. Woodman -
44 L. Chambers -
53 J. McConnell -
42 T. Nyoni -
76 J. Danns
-
22 A. Grimaldo -
11 A. Lookman -
15 J. David -
24 R. Le Normand -
23 M. Hjulmand -
1 J. Musso -
30 D. Martinez -
27 J. Domínguez -
3 O. Vargas -
4 R. Mendoza -
5 J. Cardoso -
46 J. Castillo
Chơi hay nhất
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Liverpool FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alisson TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jérémy Jacquet HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/47 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Virgil van Dijk C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Ronald Araújo HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/3 | 33/39 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Miloš Kerkez HV | 88' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Jeremie Frimpong HV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Kostas Tsimikas HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Dominik Szoboszlai TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 52/57 | 5 | 2 | 0 |
| 7 Florian Wirtz TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Alexis Mac Allister TV | 69' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 29/35 | 2 | 2 | 0 |
| 73 Rio Ngumoha TV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Bradley Barcola TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 38 Ryan Gravenberch TV DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Alexander Isak TĐ | 88' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 5/10 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Víctor Muñoz TĐ DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 67 Lewis Koumas TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Atlético Madrid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jan Oblak TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/37 | 0 | 0 | 3 |
| 17 Dávid Hancko HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 62/74 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marc Pubill HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Cristian Romero HV | 77' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 5 | 0 |
| 22 Alejandro Grimaldo HV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Robin Le Normand HV DB | 13' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Marcos Llorente TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 28/35 | 0 | 5 | 0 |
| 20 Giuliano Simeone TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Pablo Barrios TV | 77' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Alex Baena TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Koke C TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/40 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Morten Hjulmand TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Julián Alvarez TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 3/3 | 26/32 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Kang-in Lee TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ademola Lookman TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Jonathan David TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (10 trận)
- 10/09/2026 Liverpool FC 2-1 Atlético Madrid
- 18/09/2025 Liverpool FC 3-2 Atlético Madrid
- 04/11/2021 Liverpool FC 2-0 Atlético Madrid
- 20/10/2021 Atlético Madrid 2-3 Liverpool FC
- 12/03/2020 Liverpool FC 2-3 Atlético Madrid
- 19/02/2020 Atlético Madrid 1-0 Liverpool FC
- 30/04/2010 Liverpool FC 2-1 Atlético Madrid
- 23/04/2010 Atlético Madrid 1-0 Liverpool FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.