
Dávid Hancko
Trung vệ ·
Atlético Madrid
Chặng đường sự nghiệp Dávid Hancko
Câu chuyện sự nghiệp của Dávid Hancko trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Atlético Madrid ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời MŠK Žilina U19 sang MŠK Žilina, năm anh tròn 19 tuổi. Ở MŠK Žilina, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 17/18. Anh cập bến Feyenoord ngày 22/08/2022 từ AC Sparta Praha theo mức phí 8,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 128 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 8 kiến tạo tại đây.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận trong màu áo Slovakia, kèm 3 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Hà Lan cùng Feyenoord, với 5 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở AC Sparta Praha, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn và 15 kiến tạo. Anh có 251 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Madrid bắt đầu ngày 24/07/2025, khi anh đến từ Feyenoord theo mức phí 26 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 5 kiến tạo qua 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Madrid. Trong đội hình Atlético Madrid, anh khoác áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Dávid Hancko đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dávid Hancko là 17/18 tại MŠK Žilina. Số liệu từng mùa cộng dồn: 20 bàn, 251 lần có tên trong danh sách. Riêng Feyenoord chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 140 | 1 | 0 | 7,45 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 2 | 1 | 7,02 |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 930 | 2 | 1 | 7,02 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,20 |
| Fiorentina | 18/19 | Serie A | 38 | 283 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 34 | 2344 | 0 | 2 | 6,81 |
| Feyenoord | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2880 | 3 | 1 | 7,26 |
| Feyenoord | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 34 | 3035 | 5 | 2 | 7,51 |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2749 | 2 | 4 | 7,39 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 1111 | 2 | 1 | 6,79 |
| Feyenoord | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 1 | 0 | 6,88 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,93 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| MŠK Žilina | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,90 |
| AC Sparta Praha | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 2026 | Club Friendlies | 4 | 194 | 0 | 0 | 6,87 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 559 | 0 | 1 | 7,00 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 1 | 2 | 7,58 |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 749 | 1 | 1 | 7,47 |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 6 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 367 | 0 | 0 | 6,85 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 206 | 0 | 1 | 7,13 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 549 | 0 | 2 | 7,21 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 440 | 1 | 0 | 7,52 |
| Atlético Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Dávid Hancko
Dávid Hancko mang áo số 17 của Atlético Madrid và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 36 triệu EUR (ước tính)
Dávid Hancko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Atlético Madrid, Dávid Hancko mang áo số 17, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 36 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Atlético Madrid hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 24/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 36 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Dávid Hancko
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Dávid Hancko: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,38. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 549 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,52 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,21 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Dávid Hancko
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Dávid Hancko tích luỹ 369 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Madrid | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 16-09 | Osasuna | 4–0 | 9 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Real Sociedad | 0–3 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 05-09 | Athletic Club | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Sevilla | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Dávid Hancko từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dávid Hancko là từ MŠK Žilina U19 sang MŠK Žilina ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ MŠK Žilina sang Fiorentina ngày 01/07/2018, phí 3,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | MŠK Žilina U19 | MŠK Žilina | Không công bố |
| 1/7/2018 | MŠK Žilina | Fiorentina | 3,8 triệu EUR |
| 3/8/2019 | Fiorentina | AC Sparta Praha | Không công bố |
| 30/6/2021 | AC Sparta Praha | Fiorentina | Không công bố |
| 1/7/2021 | Fiorentina | AC Sparta Praha | 2,5 triệu EUR |
| 22/8/2022 | AC Sparta Praha | Feyenoord | 8,3 triệu EUR |
| 24/7/2025 | Feyenoord | Atlético Madrid | 26 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Dávid Hancko
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Dávid Hancko có 47 trận cho Slovakia, trong đó có 3 bàn thắng.
Slovakia 47 trận 3 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dávid Hancko
- Dávid Hancko ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Dávid Hancko ghi 0 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
- Dávid Hancko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético Madrid là CLB hiện tại của Dávid Hancko, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Dávid Hancko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dávid Hancko 28 tuổi (sinh ngày 13/12/1997), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Atlético Madrid
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.