MŠK Žilina
Slovakia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Badžgoń | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Marek Okal | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Marco Bortoli | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Xavier Adang | Tiền vệ | Cameroon |
| 7 | František Kóša | Tiền đạo | Slovakia |
| 9 | Patrik Baleja | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Andrei Florea | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Fabian Bzdyl | Tiền vệ | Poland |
| 16 | Patrik Iľko | Tiền đạo | Slovakia |
| 17 | Ján Minárik | Hậu vệ | Slovakia |
| 19 | Marcus Traore | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 20 | Krisztián Bari | Tiền vệ | Slovakia |
| 21 | Timotej Hranica | Hậu vệ | Slovakia |
| 23 | Michal Faško | Tiền đạo | Slovakia |
| 24 | Samuel Ďatko | Tiền vệ | Slovakia |
| 25 | Filip Kaša | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Tamás Tarcsi | Thủ môn | Slovakia |
| 28 | Aleksandre Narimanidze | Hậu vệ | Georgia |
| 31 | Dávid Sípoš | Thủ môn | Slovakia |
| 39 | Lukáš Juliš | Tiền đạo | Czechia |
| 66 | Miroslav Káčer | Tiền vệ | Slovakia |
| 77 | Robert Petruska | Tiền vệ | Slovakia |
| 90 | Dani Homet | Tiền đạo | Spain |
| 95 | Marko Roginić | Tiền đạo | Croatia |
| 97 | Talla Diouf | Tiền đạo | Senegal |
| 99 | Kenan Bilalovic | Tiền vệ | Sweden |