AC Sparta Praha
Czechia
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
AC Sparta Praha đang xếp thứ 3 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Martin Suchomel | Tiền vệ | Czechia |
| 3 | Pavel Kadeřábek | Tiền vệ | Czechia |
| 4 | Jakub Martinec | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ | Equatorial Guinea |
| 6 | Tobias Kvalvagnes Guddal | Hậu vệ | Norway |
| 7 | Josimar Alcócer | Tiền vệ | Costa Rica |
| 8 | Magnus Andersen | Tiền vệ | Denmark |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Matěj Ryneš | Hậu vệ | Czechia |
| 14 | Jonatan Braut Brunes | Tiền đạo | Norway |
| 15 | Viktor Vitályos | Hậu vệ | Hungary |
| 16 | Uchenna Aririerisim | Hậu vệ | Nigeria |
| 17 | John Mercado | Tiền đạo | Ecuador |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Adam Ševinský | Hậu vệ | Czechia |
| 20 | Sivert Mannsverk | Tiền vệ | Norway |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền vệ | Peru |
| 22 | Loïc Mbe Soh | Hậu vệ | France |
| 25 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ | Netherlands |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Ebrima Singhateh | Tiền đạo | Gambia |
| 28 | Roman Macek | Tiền vệ | Czechia |
| 29 | Matyáš Vojta | Tiền đạo | Czechia |
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ | Czechia |
| 31 | Matěj Jurásek | Tiền vệ | Czechia |
| 33 | Elias Cobbaut | Hậu vệ | Belgium |
| 35 | Lewis Azaka | Tiền đạo | Czechia |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | Czechia |
| 44 | Jakub Surovčík | Thủ môn | Slovakia |
| 47 | Krisztián Hegyi | Thủ môn | Hungary |
| 54 | Lukas Franc | Thủ môn | Czechia |
| 55 | Maxim Kotisek | Hậu vệ | Czechia |
| 66 | Sebastian Zajac | Thủ môn | Slovakia |