
Chặng đường sự nghiệp Ki-Jana Hoever
Ki-Jana Hoever sinh ngày 18/01/2002, mang quốc tịch Hà Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Ở Liverpool FC, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Liverpool FC tại FA Cup ở mùa 18/19, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 19/09/2020, khi anh chuyển từ Liverpool U21 sang Wolverhampton, phí 9,8 triệu EUR, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 87 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wolverhampton.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Stoke City, khi anh có 4 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 237 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 25/08/2026, anh rời Wolverhampton sang AC Sparta Praha, phí 2,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại AC Sparta Praha, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ki-Jana Hoever đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ki-Jana Hoever có tên trong danh sách thi đấu 237 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 237 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Liverpool FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 112 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 355 | 0 | 0 | 6,66 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 322 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 580 | 0 | 0 | 6,56 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Auxerre | 2024 | Ligue 1 | 31 | 2139 | 1 | 2 | 6,78 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 15 | 209 | 0 | 2 | 7,40 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 21 | 570 | 0 | 0 | 6,85 |
| Stoke City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3074 | 4 | 5 | 7,12 |
| Stoke City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 15 | 1041 | 4 | 1 | 6,97 |
| Liverpool FC | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 188 | 0 | 0 | 7,13 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 22/23 | FA Cup | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stoke City | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield United | 25/26 | FA Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,80 |
| Auxerre | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 171 | 1 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ki-Jana Hoever
Cao 180 cm, Ki-Jana Hoever là hậu vệ người Hà Lan của AC Sparta Praha. Ràng buộc hợp đồng với AC Sparta Praha kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 18/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- AC Sparta Praha
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ki-Jana Hoever
Tại AC Sparta Praha, Ki-Jana Hoever mang áo số 25, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến AC Sparta Praha trong hồ sơ là 25/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AC Sparta Praha
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 25/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Ki-Jana Hoever chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ki-Jana Hoever rời Wolverhampton để tới AC Sparta Praha (25/08/2026). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | Wolverhampton | AC Sparta Praha | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2008 | — | — | Tự do |
| 19/9/2020 | Liverpool U21 | Wolverhampton | 9,8 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Wolverhampton | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 25/1/2023 | PSV Eindhoven | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2023 | Wolverhampton | Stoke City | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Stoke City | Wolverhampton | Cho mượn |
| 21/7/2023 | Wolverhampton | Stoke City | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Stoke City | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2024 | Wolverhampton | Auxerre | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Auxerre | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2026 | Wolverhampton | Sheffield United | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Sheffield United | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ki-Jana Hoever
- Ki-Jana Hoever bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ki-Jana Hoever 24 tuổi (sinh ngày 18/01/2002), cao 180 cm.
- Ki-Jana Hoever mang quốc tịch nào?
- Ki-Jana Hoever có quốc tịch Hà Lan theo hồ sơ.
- Ki-Jana Hoever đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ki-Jana Hoever hiện khoác áo AC Sparta Praha, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.