Sheffield United
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Sheffield United
Sheffield United là một đội bóng Anh. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1855. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Sheffield Utd.
Sheffield United xếp hạng ra sao?
Sheffield United đang đứng thứ 18 trong số 24 đội tại Hạng Nhất Anh. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Sheffield United
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sheffield United tới kết quả thua Stoke City 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Sheffield United với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Sheffield United nằm giữa Norwich City và Portsmouth. Ngôi đầu của Swansea City còn xa 8 điểm. Bảng đấu có tất cả 24 đội.
Sheffield United mạnh hơn ở sân nào?
Sheffield United nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 6 bàn thua.
Chân sút chủ lực của Sheffield United
Patrick Bamford là người ghi nhiều bàn nhất cho Sheffield United mùa 26/27 với 2 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu.
Sức mạnh ghi bàn của Sheffield United
Số bàn thua của Sheffield United dừng ở 11 sau 8 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Sheffield United gặp ai ở vòng tới?
Sheffield United sẽ tiếp Lincoln City vào ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zach Giggs | Hậu vệ | Wales |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | England |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ | England |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ | England |
| 5 | Japhet Tanganga | Hậu vệ | England |
| 7 | Joe Rothwell | Tiền vệ | England |
| 8 | Hamza Choudhury | Tiền vệ | Bangladesh |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Jordan Ayew | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Romelle Donovan | Tiền đạo | England |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ | England |
| 15 | Liam Kitching | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ | England |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | Wales |
| 19 | Tahith Chong | Tiền vệ | Curacao |
| 22 | Ben Brereton Díaz | Tiền vệ | Chile |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo | England |
| 25 | Mark McGuinness | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | Ryan One | Tiền đạo | Scotland |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ | England |
| 30 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ | Wales |
| 33 | Jamal Baptiste | Hậu vệ | England |
| 37 | Dovydas Sasnauskas | Hậu vệ | Lithuania |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ | England |
| 41 | Billy Blacker | Tiền vệ | England |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ | England |
| 43 | Harry McGlinchey | Hậu vệ | Ireland |
| 44 | Jaïro Riedewald | Tiền vệ | Netherlands |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo | England |