
Adam Davies
Thủ môn ·
Sheffield United
Chặng đường sự nghiệp Adam Davies
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adam Davies là ngày 01/05/2012, khi anh từ Everton U21 chuyển tới No team — năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Sheffield Wednesday ngày 24/10/2012 từ No team. Cộng mọi giải, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Sheffield Wednesday tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Barnsley đón anh ngày 01/07/2014 từ Sheffield Wednesday dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 240 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 533 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận cho Wales. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 15/16 tại Hạng Ba Anh ở Barnsley, với 47 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/01/2022, khi anh rời Stoke City sang Sheffield United với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 186 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sheffield United. Hồ sơ hiện tại ở Sheffield United ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Adam Davies đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Adam Davies trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Sheffield Wednesday.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barnsley | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,85 |
| Barnsley | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3150 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sheffield United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1125 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 41 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Sheffield United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 36 | 611 | 0 | 0 | 6,94 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1080 | 0 | 0 | 7,03 |
| Stoke City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1485 | 0 | 0 | 6,84 |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 26 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 14/15 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 15/16 | Hạng Ba Anh | 47 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 45 | 0 | 0 | 5,90 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield Wednesday | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 18/19 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 22/23 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sheffield United | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Sheffield United | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,30 |
| Sheffield United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,60 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adam Davies
Adam Davies thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Wales của Sheffield United. Ở Sheffield United, anh khoác áo số 17. Hợp đồng với Sheffield United được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Sheffield United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adam Davies đang khoác áo đội nào?
Adam Davies thi đấu cho Sheffield United tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 195 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Sheffield United trong hồ sơ là 25/01/2022.
- Câu lạc bộ
- Sheffield United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 25/01/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adam Davies từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Adam Davies gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 195 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/5/2012 | Everton U21 | No team | Không công bố |
| 24/10/2012 | No team | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 1/7/2014 | Sheffield Wednesday | Barnsley | Tự do |
| 1/7/2019 | Barnsley | Stoke City | Tự do |
| 25/1/2022 | Stoke City | Sheffield United | 300 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Adam Davies khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Adam Davies có 58 trận cho Wales.
Wales 58 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Adam Davies mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Adam Davies
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Stoke City | 2–1 | Không vào sân |
| 13-09 | Wolverhampton | 0–1 | Không vào sân |
| 08-09 | Blackburn Rovers | 1–2 | Không vào sân |
| 05-09 | Norwich City | 1–3 | Không vào sân |
| 01-09 | Bolton Wanderers | 3–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Adam Davies
- Adam Davies mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Davies mang quốc tịch Wales và từng khoác áo Wales.
- Adam Davies đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Davies đang thuộc biên chế Sheffield United, mang áo số 17 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Adam Davies bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Davies 34 tuổi (sinh ngày 17/07/1992), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Sheffield United
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.