
Patrick Bamford
Tiền đạo ·
Sheffield United
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Bamford qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Patrick Bamford trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Sheffield United ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời Nottingham Forest U18 sang Nottingham Forest, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Nottingham Forest, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Leeds United đón anh ngày 31/07/2018 từ Middlesbrough theo mức phí 7,9 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 58 bàn cùng 19 kiến tạo qua 222 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 131 bàn và 23 kiến tạo. Cùng quãng đó là 469 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Leeds United, khi anh có 17 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Giai đoạn đang diễn ra tại Sheffield United bắt đầu ngày 13/11/2025, khi anh đến từ No team. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 7 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 37 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 2 kiến tạo cho Sheffield United. Tại Sheffield United, anh khoác áo số 45 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Patrick Bamford qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Patrick Bamford ghi 131 bàn qua 469 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Leeds United chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2116 | 11 | 0 | 6,88 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1526 | 4 | 2 | 6,60 |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 559 | 2 | 2 | 6,89 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3062 | 17 | 7 | 7,01 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 281 | 1 | 0 | 6,60 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 34 | 0 | 0 | 6,48 |
| Norwich City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 236 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 119 | 0 | 0 | 6,52 |
| Sheffield United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1829 | 12 | 1 | 6,84 |
| Leeds United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 28 | 239 | 0 | 0 | 6,55 |
| Leeds United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1500 | 8 | 1 | 6,80 |
| Leeds United | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3460 | 16 | 2 | 6,88 |
| Leeds United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1449 | 9 | 2 | 6,90 |
| Middlesbrough | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 43 | 0 | 16 | 0 | — |
| Derby County | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 25 | 0 | 8 | 1 | — |
| Nottingham Forest | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 12/13 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 4 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 13/14 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 14 | 0 | — |
| Sheffield United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Middlesbrough | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leeds United | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 3 | 149 | 2 | 2 | 7,83 |
| Leeds United | 23/24 | FA Cup | 4 | 47 | 0 | 0 | 6,20 |
| Sheffield United | 25/26 | FA Cup | 1 | 34 | 1 | 0 | 6,80 |
| Sheffield United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 470 | 2 | 1 | 6,48 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 1 | 7,00 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 70 | 1 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Patrick Bamford
Sinh ngày 05/09/1993, Patrick Bamford là tiền đạo và hiện thuộc Sheffield United. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Sheffield United, anh mặc áo 45.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Sheffield United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Patrick Bamford đang khoác áo đội nào?
Patrick Bamford thi đấu cho Sheffield United tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 970 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Sheffield United từ 13/11/2025.
- Câu lạc bộ
- Sheffield United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 13/11/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrick Bamford
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh của Patrick Bamford: 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,41. Mỗi trận anh có trung bình 79 phút trên sân.
- 7 Trận
- 550 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,72 xG
- 0,22 xA
- 9 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,41 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Patrick Bamford
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Patrick Bamford tích luỹ 350 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,67 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stoke City | 2–1 | 80 | 0/0 | 6,0 |
| 13-09 | Wolverhampton | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 08-09 | Blackburn Rovers | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Norwich City | 1–3 | 90 | 1/0 | 7,3 |
| 01-09 | Bolton Wanderers | 3–2 | 90 | 1/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Patrick Bamford
Patrick Bamford gia nhập Nottingham Forest theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nottingham Forest sang Chelsea ngày 31/01/2012, phí 1,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Không công bố |
| 31/1/2012 | Nottingham Forest | Chelsea | 1,8 triệu EUR |
| 22/11/2012 | Chelsea | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 28/4/2013 | Milton Keynes Dons | Chelsea | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Chelsea | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 5/1/2014 | Milton Keynes Dons | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2014 | Chelsea | Derby County | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Derby County | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2014 | Chelsea | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Middlesbrough | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2015 | Chelsea | Crystal Palace | Cho mượn |
| 4/1/2016 | Crystal Palace | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2016 | Chelsea | Norwich City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Norwich City | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2016 | Chelsea | Burnley | Cho mượn |
| 14/1/2017 | Burnley | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2017 | Chelsea | Middlesbrough | 6,9 triệu EUR |
| 31/7/2018 | Middlesbrough | Leeds United | 7,9 triệu EUR |
| 28/8/2025 | Leeds United | No team | Không công bố |
| 13/11/2025 | No team | Sheffield United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Bamford
- Thành tích ghi bàn của Patrick Bamford mùa 26/27 ra sao?
- Patrick Bamford ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Patrick Bamford hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Patrick Bamford hiện khoác áo Sheffield United, mang áo số 45 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patrick Bamford bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Bamford 33 tuổi (sinh ngày 05/09/1993), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Sheffield United
Cập nhật lần cuối: 11:03 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.