Norwich City
England
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Norwich City đang xếp thứ 17 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Norwich City
Norwich City là đội bóng Anh, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Nhất Anh. Sân đón được 27.244 khán giả mỗi trận. Công trình đi vào hoạt động năm 1935.
Norwich City trên bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
Sau 8 vòng tại Hạng Nhất Anh, Norwich City có 9 điểm. Giải quy tụ 24 đội ở nhóm này. Đội có 3 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Norwich City
Lần ra sân gần đây nhất đưa Norwich City tới kết quả thua Bolton Wanderers 3-4. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 12 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Norwich City tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Norwich City dừng ở 17 sau 8 trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −1.
Khoảng cách của Norwich City với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Norwich City tới Swansea City ở ngôi đầu là 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Norwich City
Norwich City ghi 10 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 8 bàn thua.
Norwich City trông vào ai trên hàng công?
5 bàn của Mohamed Touré đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Norwich City. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 31%. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27.
Norwich City đá trận tiếp theo khi nào?
Swansea City là cái tên chờ Norwich City ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladan Kovačević | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ | England |
| 6 | Harry Darling | Hậu vệ | England |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Botan Ameen | Tiền đạo | Iraq |
| 8 | Luke Towler | Tiền vệ | England |
| 11 | Andre Brooks | Tiền vệ | Jamaica |
| 12 | Lucien Mahovo | Hậu vệ | England |
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ | Cameroon |
| 13 | Caleb Ansen | Thủ môn | England |
| 14 | Ben Chrisene | Hậu vệ | England |
| 15 | Ruairi McConville | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ | England |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo | Croatia |
| 19 | Papa Amadou Diallo | Tiền vệ | Senegal |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ | Tunisia |
| 21 | Mohamed Touré | Tiền đạo | Australia |
| 22 | Mirko Topić | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Kenny McLean | Tiền vệ | Scotland |
| 24 | Jovon Makama | Tiền đạo | England |
| 25 | Paris Maghoma | Tiền vệ | DR Congo |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ | England |
| 28 | Bruno Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ | Denmark |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo | Denmark |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | England |
| 33 | José Córdoba | Hậu vệ | Panama |
| 34 | Vicente Reyes | Thủ môn | Chile |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ | England |
| 37 | Ali Ahmed | Tiền vệ | Canada |
| 41 | Gabriel Forsyth | Tiền vệ | Scotland |
| 43 | Vatan Özcan | Hậu vệ | Türkiye |
| 44 | Elliot Josh Myles | Tiền vệ | Wales |
| 46 | Errol Mundle-Smith | Tiền đạo | England |
| 48 | Theodore Adelusi | Hậu vệ | England |
| 49 | Anthony Musaba | Tiền vệ | DR Congo |
| 99 | Zach Baumann | Tiền vệ | Ukraine |