
Jack Stacey
Hậu vệ ·
Norwich City
Jack Stacey đang khoác áo đội nào?
Tại Norwich City, Jack Stacey mang áo số 3, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Norwich City từ 01/07/2023. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Norwich City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Jack Stacey
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Jack Stacey ra sân 6 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,57.
- 6 Trận
- 430 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,49 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Jack Stacey
Jack Stacey thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Anh của Norwich City. Số áo của anh tại Norwich City là 3. Hợp đồng với Norwich City được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Norwich City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Jack Stacey
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Jack Stacey thi đấu tổng cộng 305 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 76 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Bolton Wanderers | 3–4 | 90 | 1/0 | 6,7 |
| 12-09 | Middlesbrough | 4–3 | 28 | 0/0 | 6,0 |
| 09-09 | Birmingham City | 2–1 | 97 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Sheffield United | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 01-09 | Stoke City | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Sự nghiệp thi đấu của Jack Stacey qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Jack Stacey ghi 10 bàn qua 463 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Norwich City chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 308 | 0 | 0 | 6,33 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1541 | 0 | 2 | 6,68 |
| Norwich City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1985 | 2 | 1 | 6,72 |
| Norwich City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2142 | 2 | 6 | 6,74 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4036 | 1 | 6 | 6,90 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2131 | 0 | 2 | 6,96 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1755 | 1 | 1 | 6,66 |
| Reading | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 9 | 0 | 2 | 0 | — |
| Barnet | 15/16 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | Hạng Tư Anh | 43 | 193 | 1 | 0 | 6,77 |
| Luton Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 18/19 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 17/18 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Luton Town | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 4 | 268 | 0 | 1 | 6,50 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Norwich City | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norwich City | 25/26 | FA Cup | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,57 |
| Norwich City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 430 | 1 | 1 | 6,57 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,47 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 100 | 0 | 1 | 6,60 |
| Norwich City | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Jack Stacey
Jack Stacey sinh ngày 06/04/1996, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Norwich City bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Bournemouth theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 16 kiến tạo qua 153 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Norwich City. Trong đội hình Norwich City, anh khoác áo số 3, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ Reading U18 chuyển tới Reading, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Reading, dữ liệu ghi cho anh 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh cùng Reading, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Ngày 08/07/2019, anh chuyển từ Luton Town sang Bournemouth với mức phí 4,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 6 kiến tạo sau 135 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bournemouth. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Hạng Nhất Anh ở Norwich City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Tư Anh ở Carlisle United, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 22 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 463 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Jack Stacey
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jack Stacey là từ Reading U18 sang Reading ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Reading U18 | Reading | Không công bố |
| 23/11/2015 | Reading | Barnet | Cho mượn |
| 23/12/2015 | Barnet | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 24/3/2016 | Reading | Carlisle United | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Carlisle United | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Reading | Exeter City | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Exeter City | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Reading | Luton Town | Tự do |
| 8/7/2019 | Luton Town | Bournemouth | 4,5 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Bournemouth | Norwich City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jack Stacey
- Jack Stacey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jack Stacey 30 tuổi (sinh ngày 06/04/1996), cao 180 cm.
- Jack Stacey ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Jack Stacey ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Jack Stacey đang khoác áo đội bóng nào?
- Jack Stacey hiện khoác áo Norwich City, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Norwich City
Cập nhật lần cuối: 22:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.