Exeter City
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Exeter City
Ba trận gần nhất của Exeter City: hoà Tranmere Rovers 0-0, thua Port Vale 0-1 và hoà Walsall 0-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Exeter City đứng thứ mấy tại Hạng Tư Anh?
Exeter City mới có 6 điểm sau 7 vòng tại Hạng Tư Anh. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Vị trí Exeter City so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Exeter City tới Barnet ở ngôi đầu là 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Exeter City tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Exeter City đứng thứ 2 tại Hạng Tư Anh, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Exeter City
2 bàn của Jack Fitzwater đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Exeter City. Chừng ấy chiếm khoảng 50% số bàn của toàn đội. Số lần góp mặt là 7 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Exeter City
Exeter City ghi 3 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 1 bàn.
Exeter City: quốc gia, giải đấu và sân nhà
St James Park, sân nhà của Exeter City, chứa được 8.830 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là Exeter. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Exeter City đá trận tiếp theo khi nào?
Bristol Rovers là cái tên chờ Exeter City ở vòng kế tiếp, ngày 26/9/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bycroft | Thủ môn | England |
| 2 | Lakyle Samuel | Hậu vệ | England |
| 3 | Luca Woodhouse | Hậu vệ | England |
| 4 | Ed Turns | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Jack Fitzwater | Hậu vệ | England |
| 6 | Jack Taylor | Hậu vệ | England |
| 7 | Gwion Edwards | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Taylor Perry | Tiền vệ | England |
| 10 | Josh Gordon | Tiền đạo | England |
| 11 | Andrew Oluwabori | Tiền vệ | England |
| 12 | Reece Cole | Tiền vệ | England |
| 14 | Harry Kite | Tiền vệ | England |
| 15 | Ajay Matthews | Tiền đạo | England |
| 16 | Charlie Cummins | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Liam Oakes | Tiền vệ | England |
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo | England |
| 20 | George Birch | Tiền vệ | England |
| 22 | Frankie Phillips | Thủ môn | England |
| 23 | Ethan Sutherland | Tiền đạo | Scotland |
| 24 | Vincent Harper | Tiền vệ | Kenya |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Tiền vệ | Ireland |
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo | England |
| 40 | Ed James | Hậu vệ | Wales |
| 43 | Daniel Watts | Tiền vệ | Wales |
| 43 | Tobias Alsop | Hậu vệ | England |
| 44 | George Williams | Tiền đạo | Wales |
| 46 | Louie Cayless | Hậu vệ | England |
| 47 | Liam Cartwright | Hậu vệ | England |