
Gwion Edwards
Tiền vệ ·
Exeter City
Câu chuyện sự nghiệp Gwion Edwards qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Gwion Edwards bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Swansea City, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Swansea City. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2013, khi anh rời Swansea City U21 sang St. Johnstone, năm anh bước sang tuổi 20. Ipswich Town đón anh ngày 17/07/2018 từ Peterborough United với phí 790 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 bàn cùng 7 kiến tạo qua 112 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Ba Anh ở Crawley Town, với 2 bàn. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 51 bàn và 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 465 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 1 trận cho Wales. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh ở Ipswich Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến Exeter City ngày 01/07/2026 từ Morecambe dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh ra sân 7 trận. Tại Exeter City, anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Gwion Edwards qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Gwion Edwards ghi 51 bàn qua 465 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Ipswich Town chiếm 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St. Johnstone | 12/13 | VĐQG Scotland | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| St. Johnstone | 13/14 | VĐQG Scotland | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ross County | 22/23 | VĐQG Scotland | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,94 |
| St. Johnstone | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 6 | 24 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ipswich Town | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2314 | 6 | 2 | 6,71 |
| Morecambe | 25/26 | National League Anh | 34 | 2535 | 7 | 2 | 6,94 |
| Crawley Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 8 | 0 | — |
| Morecambe | 23/24 | Hạng Tư Anh | 21 | 1264 | 3 | 0 | 6,90 |
| Morecambe | 24/25 | Hạng Tư Anh | 25 | 1608 | 3 | 1 | 6,84 |
| Exeter City | 26/27 | Hạng Tư Anh | 6 | 438 | 0 | 1 | 6,72 |
| Crawley Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 2 | 0 | — |
| Crawley Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 4 | 0 | — |
| Peterborough United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 7 | 0 | — |
| Peterborough United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 19/20 | Hạng Ba Anh | 31 | 1923 | 2 | 1 | 6,76 |
| Ipswich Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 36 | 2480 | 6 | 4 | 6,92 |
| Wigan Athletic | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 910 | 1 | 2 | 6,77 |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 16/17 | FA Cup | 4 | 58 | 2 | 0 | 6,60 |
| Peterborough United | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 52 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wigan Athletic | 21/22 | FA Cup | 5 | 120 | 0 | 1 | 6,50 |
| Wigan Athletic | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morecambe | 24/25 | FA Cup | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,00 |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,50 |
| Morecambe | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,60 |
| Exeter City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Gwion Edwards là ai?
Cao 175 cm, Gwion Edwards là tiền vệ người Wales của Exeter City. Anh thuận chân cả hai. Anh mang áo số 7 tại Exeter City.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Exeter City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Gwion Edwards đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 33, Gwion Edwards là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Exeter City. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- Exeter City
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Gwion Edwards
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Gwion Edwards góp mặt 7 trận trong màu áo Exeter City. Trung bình anh thi đấu 67 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 468 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 5 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Gwion Edwards
Gwion Edwards chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Tranmere Rovers | 0–0 | 30 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Port Vale | 1–0 | 63 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Walsall | 0–0 | 62 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Barnet | 1–1 | 94 | 0/1 | 7,0 |
| 29-08 | York City | 2–1 | 94 | 0/0 | 6,2 |
Chuyển nhượng và giá trị của Gwion Edwards
Giá trị chuyển nhượng của Gwion Edwards được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở Exeter City (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2013 | Swansea City U21 | St. Johnstone | Không công bố |
| 1/7/2013 | Swansea City U21 | St. Johnstone | Không công bố |
| 27/3/2014 | Swansea City U21 | Crawley Town | Không công bố |
| 11/7/2014 | Swansea City U21 | Crawley Town | Không công bố |
| 1/7/2016 | Crawley Town | Peterborough United | Tự do |
| 17/7/2018 | Peterborough United | Ipswich Town | 790 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Ipswich Town | Wigan Athletic | Tự do |
| 2/2/2023 | Wigan Athletic | Ross County | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Ross County | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Wigan Athletic | No team | Không công bố |
| 3/1/2024 | No team | Morecambe | Không công bố |
| 1/6/2026 | Morecambe | No team | Không công bố |
| 1/7/2026 | Morecambe | Exeter City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gwion Edwards và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Gwion Edwards có 1 trận cho Wales.
Wales 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/10/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Gwion Edwards
- Gwion Edwards bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gwion Edwards 33 tuổi (sinh ngày 01/03/1993), cao 175 cm.
- Gwion Edwards có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Gwion Edwards có 0 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Gwion Edwards hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gwion Edwards hiện khoác áo Exeter City, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Exeter City
Cập nhật lần cuối: 03:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.