Port Vale vs Exeter City
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,5 Jordan Lawrence-Gabriel Port Vale
- 7,3 Lewis Montsma Port Vale
- 7,2 Jaheim Headley Port Vale
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận Port Vale vs Exeter City
Port Vale cầm bóng 53% còn Exeter City giữ 47%. Khung thành Exeter City bị thử thách 3 lần. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt.
Port Vale vs Exeter City Hạng Tư Anh: kết quả
Trận đấu ở vòng 6 Hạng Tư Anh giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Bảng điện tử dừng ở 1-0. Sân đấu là Vale Park.
Diễn biến trận Port Vale vs Exeter City
Trận đấu phải chờ tới phút 70 mới có bàn thắng đầu tiên. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 70.
Phong độ của Port Vale và Exeter City trước trận
Chuỗi kết quả trước đó của Exeter City là hoà Walsall 0-0, hoà Barnet 1-1 và thua York City 1-2. Trước chuyến đi này, Exeter City hoà Walsall 0-0. Lần ra sân liền trước, Port Vale thua Salford City 0-1.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,3 bàn mỗi trận. Port Vale ghi 21 bàn qua các lần gặp, Exeter City ghi 29. Hai đội là chỗ quen mặt với 22 lần chạm trán.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Port Vale hiện nằm trong nhóm xuống hạng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -6 và -1. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định Port Vale vs Exeter City
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.00 | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo giảm) | 3.40 | 3.50 |
| Nhà cái 9 | 1.92 | 3.40 | 3.51 |
| Nhà cái 10 | 2.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nhà cái 12 | 2.06 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.05 | 3.20 | 3.55 |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.97 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.03 (kèo tăng) | 3.57 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.98 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.00 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.40 | 3.58 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.06 (kèo tăng) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.06 | 10.00 |
| Nhà cái 5 | 1.04 (kèo giảm) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.03 (kèo giảm) | 9.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 9.28 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 5 | 1.29 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.29 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.29 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.28 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.30 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.88 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.97 (kèo tăng) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.97 (kèo tăng) | 1.81 |
| Nhà cái 19 | 1.94 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.55 (kèo giảm) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.28 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 5 | 3.40 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.30 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.47 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.45 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.29 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.78 | 1.92 |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.78 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.81 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.92 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.75 | 1.17 |
| Đồng thuận | 4.88 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.75 | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.77 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.35 | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.95 | 1.38 |
| Đồng thuận | 2.98 | 1.37 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.35 (kèo tăng) | 1.58 |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.00 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.77 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.72 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.05 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.49 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.47 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.20 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.42 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 1.25 | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 1.30 | 1.75 |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 1.30 | 1.80 |
| Nhà cái 5 | 1.22 (kèo giảm) | 1.25 | 1.73 |
| Nhà cái 7 | 1.29 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.18 | 1.20 (kèo giảm) | 1.77 |
| Nhà cái 19 | 1.18 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.25 | 1.30 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.25 | 1.26 | 1.75 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.60 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.91 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.62 | 2.20 |
| Nhà cái 19 | 1.50 | 2.33 |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.03 | 1.72 |
| Nhà cái 19 | 1.84 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.03 | 1.71 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.64 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.30 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.47 | 1.46 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.68 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.68 | 1.19 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 G. Hall -
25 C. Humphreys -
11 O. Hernández -
17 T. Simpson -
20 M. Maroši -
38 R. Walters -
24 K. Figueroa
-
6 J. Taylor -
20 G. Birch -
8 T. Perry -
2 L. Samuel -
23 E. Sutherland -
22 F. Phillips -
15 A. Matthews
Chơi hay nhất
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Port Vale
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jackson Smith TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/34 | 0 | 0 |
| 5 Connor Hall HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 36/45 | 0 | 1 |
| 2 Kyle John HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/45 | 1 | 0 |
| 22 Lewis Montsma HV | 86' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 0 | 3 |
| 25 Cameron Humphreys HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 |
| 6 Jordan Lawrence-Gabriel TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 25/34 | 2 | 1 |
| 3 Jaheim Headley TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 29/39 | 1 | 1 |
| 10 Kyle Dempsey TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 25/29 | 3 | 4 |
| 8 Ben Garrity C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 16/23 | 1 | 0 |
| 33 George Hall TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 |
| 7 George Byers TĐ | 86' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 33/42 | 1 | 1 |
| 14 Oliver Lynch TĐ | 86' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 10/10 | 0 | 0 |
| 19 Ben Waine TĐ | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 |
| 11 Onel Hernández TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 |
| 17 Tyreece Simpson TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
Exeter City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jack Bycroft TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/35 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jack Fitzwater C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Luca Woodhouse HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 0 | 2 | 0 |
| 40 Ed James HV | 79' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Jack Taylor HV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Lakyle Samuel HV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Ethan Sutherland HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Charlie Cummins TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/27 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Vincent Harper TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Jake Doyle-Hayes TV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Gwion Edwards TV | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/17 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Taylor Perry TV DB | 19' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 20 George Birch TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Josh Gordon TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 8/13 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Reece Cole TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 15/28 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Danny Rose TĐ | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 4/16 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (22 trận)
- 24/01/2026 Port Vale 1-3 Exeter City
- 13/09/2025 Exeter City 0-2 Port Vale
- 13/04/2024 Port Vale 2-4 Exeter City
- 09/12/2023 Exeter City 0-1 Port Vale
- 18/02/2023 Port Vale 1-0 Exeter City
- 05/11/2022 Port Vale 2-3 Exeter City
- 06/08/2022 Exeter City 4-0 Port Vale
- 07/05/2022 Exeter City 0-1 Port Vale
+ 2 trận khác