
Onel Hernández
Tiền đạo ·
Port Vale
Câu chuyện sự nghiệp Onel Hernández
Câu chuyện sự nghiệp của Onel Hernández trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Port Vale ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/02/2011, lúc anh từ Arminia Bielefeld U19 chuyển tới Arminia Bielefeld, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Eintracht Braunschweig ngày 01/07/2016 từ VfL Wolfsburg II dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng Eintracht Braunschweig, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 25/01/2018, anh chuyển từ Eintracht Braunschweig sang Norwich City với mức phí 3,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 23 kiến tạo sau 234 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Norwich City.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 27 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 309 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 17 trận cho Cuba, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Norwich City, với 8 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Port Vale, nơi anh đến ngày 09/02/2026 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 22 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Port Vale. Trong đội hình Port Vale, anh mang áo số 11, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Onel Hernández
Các đội Onel Hernández từng khoác áo theo dữ liệu gồm Norwich City, Charlton Athletic, Middlesbrough và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 17 bàn qua 309 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại Eintracht Braunschweig.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwich City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 13 | 487 | 0 | 1 | 6,60 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1398 | 1 | 2 | 6,50 |
| Charlton Athletic | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 9 | 228 | 0 | 0 | 6,55 |
| Norwich City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 31 | 633 | 0 | 3 | 6,66 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1201 | 0 | 2 | 6,71 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1870 | 2 | 5 | 6,69 |
| Middlesbrough | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 17 | 789 | 1 | 0 | 6,56 |
| Birmingham City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1871 | 3 | 3 | 6,63 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 27 | 585 | 0 | 0 | 6,42 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3137 | 8 | 9 | 6,76 |
| Eintracht Braunschweig | 16/17 | Bundesliga | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,40 |
| Port Vale | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 323 | 0 | 0 | 6,66 |
| Port Vale | 25/26 | Hạng Ba Anh | 12 | 406 | 0 | 1 | 6,86 |
| Cuba | — | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuba | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norwich City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,30 |
| Norwich City | 20/21 | FA Cup | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Middlesbrough | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,10 |
| Norwich City | 24/25 | FA Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Port Vale | 25/26 | FA Cup | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cuba | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuba | 24/25 | CONCACAF Nations League | 5 | 337 | 1 | 0 | 6,83 |
| Cuba | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,10 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,85 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,70 |
| Port Vale | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Onel Hernández: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 172 cm, Onel Hernández là tiền đạo người Cuba của Port Vale. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/02/1993 — năm nay 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Cuba
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Port Vale
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Onel Hernández thuộc biên chế CLB nào?
Onel Hernández thi đấu cho Port Vale tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 275 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Port Vale
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 09/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Onel Hernández
Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Onel Hernández ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 46 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,66.
- 7 Trận
- 323 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Onel Hernández
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Onel Hernández tích luỹ 211 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 42 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Walsall | 2–0 | 29 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Exeter City | 1–0 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Salford City | 1–0 | 37 | 0/0 | 6,9 |
| 01-09 | Swindon Town | 3–1 | 45 | 0/0 | 6,1 |
| 29-08 | Crewe Alexandra | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Chuyển nhượng và giá trị của Onel Hernández
Onel Hernández gia nhập Arminia Bielefeld theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/02/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ SV Werder Bremen II U23 sang VfL Wolfsburg II ngày 10/01/2014, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/2/2011 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | Không công bố |
| 10/1/2014 | SV Werder Bremen II U23 | VfL Wolfsburg II | Tự do |
| 1/7/2016 | VfL Wolfsburg II | Eintracht Braunschweig | Tự do |
| 25/1/2018 | Eintracht Braunschweig | Norwich City | 3,1 triệu EUR |
| 29/8/2021 | Norwich City | Middlesbrough | Cho mượn |
| 13/1/2022 | Middlesbrough | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2022 | Norwich City | Birmingham City | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Birmingham City | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Norwich City | No team | Không công bố |
| 29/9/2025 | No team | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 29/1/2026 | Charlton Athletic | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2026 | No team | Port Vale | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Onel Hernández
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Onel Hernández có 17 trận cho Cuba, trong đó có 1 bàn thắng.
Cuba 17 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Onel Hernández
- Onel Hernández đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Onel Hernández đang thuộc biên chế Port Vale, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Onel Hernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Onel Hernández 33 tuổi (sinh ngày 01/02/1993), cao 172 cm.
- Onel Hernández có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Onel Hernández có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Port Vale
Cập nhật lần cuối: 22:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.