Arminia Bielefeld
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Arminia Bielefeld
Trận gần nhất, Arminia Bielefeld hoà 1. FC Heidenheim 2-2 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Arminia Bielefeld xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Arminia Bielefeld. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld và Karlsruher SC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 18 đội. SpVgg Greuther Fürth đang hơn đội 1 điểm.
Arminia Bielefeld trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Arminia Bielefeld là Joel Grodowski, tác giả của 5 bàn. Chân sút này có 6 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Arminia Bielefeld chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Arminia Bielefeld thắng 1 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 4 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn.
Arminia Bielefeld: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Arminia Bielefeld là một đội bóng Đức. Sân chơi của đội nằm ở Đức. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Bielefeld.
Sức mạnh ghi bàn của Arminia Bielefeld
Cán cân bàn thắng bại của Arminia Bielefeld đang là −2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Trận kế tiếp của Arminia Bielefeld
Ngày 11/10/2026, Arminia Bielefeld bước vào cuộc đấu với VfL Bochum 1848. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Thomas Kersken | Thủ môn | Germany |
| 2 | Felix Hagmann | Hậu vệ | Germany |
| 3 | Joel Felix | Hậu vệ | Denmark |
| 5 | Maximilian Bauer | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ | Germany |
| 7 | Henri Koudossou | Hậu vệ | Germany |
| 8 | Sam Schreck | Tiền vệ | Germany |
| 9 | David Min | Tiền đạo | Netherlands |
| 10 | Jannik Rochelt | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo | Germany |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ | Germany |
| 14 | Monju Momuluh | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ | Germany |
| 18 | Leo Oppermann | Thủ môn | Germany |
| 19 | Maximilian Großer | Hậu vệ | Germany |
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ | Germany |
| 23 | Leon Schneider | Hậu vệ | Germany |
| 27 | Benjamin Boakye | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ | Germany |
| 30 | Isaiah Young | Tiền đạo | USA |
| 31 | Leon Jensen | Tiền vệ | Germany |
| 38 | Marius Wörl | Tiền vệ | Germany |
| 42 | Till Wegener | Tiền vệ | Germany |
| 43 | Daniel Richter | Tiền đạo | Germany |
| 44 | Eyyub Yasar | Tiền vệ | Türkiye |
| 47 | Philip Hildesheim | Thủ môn | Germany |