Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Lee Ho-jae Darmstadt 98
- 7,5 Lance Duijvestijn Darmstadt 98
- 7,4 Patric Pfeiffer Darmstadt 98
Thông tin trận
Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld: kết quả chung cuộc
Trận đấu ngã ngũ ở phút 86, sau gần trọn chín mươi phút giằng co. Tỷ số chung cuộc là 2-1. Cặp đấu nằm ở vòng 5.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 86 bằng bàn thắng của Darmstadt 98. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld đang đứng trên Darmstadt 98 5 bậc. Arminia Bielefeld có 5 điểm sau 6 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Arminia Bielefeld.
Darmstadt 98 vs Arminia Bielefeld: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Arminia Bielefeld là hoà FC St. Pauli 2-2, thua 1. FC Nürnberg 1-4 và hoà SG Sonnenhof Großaspach 2-2. Trước chuyến đi này, Arminia Bielefeld hoà FC St. Pauli 2-2. Lần ra sân liền trước, Darmstadt 98 thua 1. FC Kaiserslautern 0-3.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Darmstadt 98 cầm bóng 41% còn Arminia Bielefeld giữ 59%. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Ai ghi bàn trong trận Darmstadt 98 gặp Arminia Bielefeld?
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 86 qua cú sút của M. Smit. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về Darmstadt 98 với 2 trận thắng. Darmstadt 98 ghi 5 bàn qua các lần gặp, Arminia Bielefeld ghi 8.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.38 |
| Nhà cái 2 | 1.57 | 2.44 |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.38 |
| Nhà cái 4 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.52 | 2.37 |
| Nhà cái 6 | 1.55 | 2.32 |
| Nhà cái 7 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 8 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 9 | 1.57 | 2.35 |
| Nhà cái 10 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 11 | 1.53 | 2.31 |
| Nhà cái 12 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 13 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 14 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.36 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.50 | 1.01 |
| Nhà cái 11 | 8.30 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.40 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.00 | 1.13 |
| Nhà cái 12 | 6.00 | 1.12 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.51 | 1.15 |
| Nhà cái 4 | 5.75 | 1.14 |
| Nhà cái 11 | 5.75 | 1.07 |
| Nhà cái 12 | 5.60 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.67 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.25 | 1.16 |
| Nhà cái 10 | 3.80 | 1.25 |
| Nhà cái 12 | 5.10 | 1.15 |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.70 | 1.26 |
| Nhà cái 12 | 3.65 | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.67 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 10 | 3.00 | 1.40 |
| Nhà cái 12 | 2.90 | 1.39 |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.39 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.67 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.60 | 1.48 |
| Nhà cái 6 | 2.55 | 1.47 |
| Nhà cái 12 | 2.55 | 1.48 |
| Đồng thuận | 2.58 | 1.47 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.25 | 1.63 |
| Nhà cái 6 | 2.19 | 1.63 |
| Nhà cái 10 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 12 | 2.20 | 1.62 |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.63 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.87 |
| Nhà cái 2 | 1.91 | 1.91 |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.95 |
| Nhà cái 11 | 1.81 | 1.85 |
| Nhà cái 12 | 1.85 | 1.90 |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 8 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 10 | 1.60 | 2.30 |
| Nhà cái 12 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 13 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 14 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 | 2.60 |
| Nhà cái 12 | 1.45 | 2.55 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.58 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 | 3.30 |
| Nhà cái 10 | 1.27 | 3.40 |
| Nhà cái 12 | 1.31 | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 | 3.46 |
| Nhà cái 4 | 1.26 | 3.70 |
| Nhà cái 11 | 1.21 | 3.58 |
| Nhà cái 12 | 1.26 | 3.70 |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.64 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.23 | 4.10 |
| Nhà cái 12 | 1.22 | 4.10 |
| Đồng thuận | 1.23 | 4.10 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 | 4.99 |
| Nhà cái 4 | 1.15 | 5.50 |
| Nhà cái 11 | 1.10 | 5.10 |
| Nhà cái 12 | 1.15 | 5.15 |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.13 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 | 7.76 |
| Nhà cái 9 | 1.07 | 6.30 |
| Nhà cái 11 | 1.03 | 7.60 |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.60 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.30 |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.20 |
| Nhà cái 11 | 1.01 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.30 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 3 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 4 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 5 | 2.20 | 1.62 |
| Nhà cái 6 | 2.19 | 1.63 |
| Nhà cái 7 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 8 | 2.20 | 1.58 |
| Nhà cái 12 | 2.20 | 1.62 |
| Nhà cái 13 | 2.20 | 1.58 |
| Nhà cái 14 | 2.20 | 1.60 |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
41 L. Duijvestijn -
10 N. Verkooijen -
11 I. E. Kadiri -
25 W. Mikelbrencis -
44 Y. Furukawa -
24 B. Börner -
3 F. Kleinhansl -
4 G. Dettoni -
22 L. Kehl
-
9 D. Min -
31 L. Jensen -
3 J. Felix -
18 L. Oppermann -
29 T. Handwerker -
42 T. Wegener -
27 B. Boakye -
8 S. Schreck -
30 I. Young
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Darmstadt 98
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Schuhen C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Patric Pfeiffer HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 35/52 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Christopher Lannert HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 0 | 2 | 0 |
| 49 Yannik Lührs HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/43 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Raoul Petretta HV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 25 William Mikelbrencis HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Kai Klefisch TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 38/42 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Noah Weißhaupt TV | 82' | 7,2 | 0 | 1 | 2/3 | 13/21 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Carlo Sickinger TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Marco Richter TV | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 1 | 2 | 0 |
| 41 Lance Duijvestijn TV DB | 33' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 2 | 4 | 0 |
| 10 Nicolas Verkooijen TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Milan Smit TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lee Ho-jae TĐ | 76' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 10/18 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ibrahim El Kadiri TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Yosuke Furukawa TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Thomas Kersken TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/33 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Maximilian Bauer C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 57/68 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Arne Sicker HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 42/51 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Henri Koudossou HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Maximilian Großer HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 55/60 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Joel Felix HV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Stefano Russo TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 59/67 | 2 | 1 | 0 |
| 38 Marius Wörl TV | 84' | 6,3 | 1 | 0 | 1/3 | 47/54 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Marvin Mehlem TV | 57' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Leon Jensen TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Jannik Rochelt TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Joel Grodowski TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 11/18 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Monju Momuluh TĐ | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 2 | 0 |
| 9 David Min TĐ DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 11/09/2026 Darmstadt 98 2-1 Arminia Bielefeld
- 16/01/1982 Darmstadt 98 1-0 Arminia Bielefeld
- 08/08/1981 Arminia Bielefeld 1-1 Darmstadt 98
- 21/04/1979 Arminia Bielefeld 5-0 Darmstadt 98
- 04/11/1978 Darmstadt 98 1-1 Arminia Bielefeld