
Patric Pfeiffer
Hậu vệ ·
Darmstadt 98
Câu chuyện sự nghiệp Patric Pfeiffer
Câu chuyện sự nghiệp của Patric Pfeiffer trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Darmstadt 98 ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh rời Hamburger SV U19 sang Hamburger SV, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2023, anh rời Darmstadt 98 sang FC Augsburg dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Augsburg. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở FC Augsburg tại Bundesliga, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 46 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Bundesliga cùng FC Augsburg, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Darmstadt 98 bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ FC Augsburg, phí 700 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Darmstadt 98. Trong đội hình Darmstadt 98, anh khoác áo số 6.
Sự nghiệp thi đấu của Patric Pfeiffer qua các mùa
Patric Pfeiffer có tên trong danh sách thi đấu của FC Augsburg nhiều nhất, 23 lần theo dữ liệu từng mùa. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Augsburg. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 20 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Augsburg | 23/24 | Bundesliga | 22 | 509 | 0 | 1 | 6,70 |
| Darmstadt 98 | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,65 |
| Darmstadt 98 | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,40 |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,70 |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,20 |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Darmstadt 98 | — | DFB Pokal | 3 | 256 | 0 | 0 | 6,93 |
| Darmstadt 98 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Patric Pfeiffer
Ở tuổi 27, Patric Pfeiffer đang là hậu vệ trong đội hình Darmstadt 98. Chân thuận của anh là chân cả hai. Trong đội hình Darmstadt 98, anh mặc áo 6.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Darmstadt 98
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Patric Pfeiffer
Patric Pfeiffer thuộc biên chế Darmstadt 98, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,2 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Đức. Dữ liệu ghi nhận anh đến Darmstadt 98 ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Darmstadt 98
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Patric Pfeiffer thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Patric Pfeiffer đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,65 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,04 xA
- 10 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Patric Pfeiffer qua những trận gần nhất
Patric Pfeiffer chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | VfL Wolfsburg | 5–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 11-09 | Arminia Bielefeld | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | 1. FC Kaiserslautern | 3–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 30-08 | Hannover 96 | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 16-08 | SG Dynamo Dresden | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Patric Pfeiffer
Patric Pfeiffer gia nhập Hamburger SV theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2018. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hamburger SV sang Darmstadt 98 ngày 01/07/2019, phí 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Không công bố |
| 1/7/2019 | Hamburger SV | Darmstadt 98 | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Darmstadt 98 | FC Augsburg | Tự do |
| 14/8/2024 | FC Augsburg | BSC Young Boys | Cho mượn |
| 2/2/2025 | BSC Young Boys | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | FC Augsburg | 1. FC Magdeburg | Cho mượn |
| 30/6/2025 | 1. FC Magdeburg | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Augsburg | Darmstadt 98 | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Patric Pfeiffer
- Patric Pfeiffer đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patric Pfeiffer đang thuộc biên chế Darmstadt 98, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Patric Pfeiffer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patric Pfeiffer 27 tuổi (sinh ngày 20/08/1999), cao 195 cm.
- Thành tích ghi bàn của Patric Pfeiffer mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Patric Pfeiffer có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Darmstadt 98
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.