BSC Young Boys
Switzerland
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Sĩ
BSC Young Boys đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội tại VĐQG Thuỵ Sĩ, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
BSC Young Boys qua những vòng vừa qua
Gần đây BSC Young Boys thắng Servette FC 3-2 trên sân nhà và hoà FC Lugano 2-2. Mạch bất bại hiện kéo dài 9 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
BSC Young Boys trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ
BSC Young Boys đang có mạch bất bại 9 trận và đứng thứ 2. Bảng có 12 đội tranh tài. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
BSC Young Boys tấn công, phòng ngự ra sao?
BSC Young Boys ghi 31 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 26/27. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +13.
BSC Young Boys đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ BSC Young Boys tới FC Lugano ở ngôi đầu là 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vô địch.
Giới thiệu BSC Young Boys
BSC Young Boys là một đội bóng Thụy Sĩ. Sân chơi của đội nằm ở Thụy Sĩ. Sức chứa của sân là 31.500 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của BSC Young Boys
BSC Young Boys ghi 17 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 12 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 6 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho BSC Young Boys?
Trên hàng công BSC Young Boys, Samuel Essende là cái tên nổ súng nhiều nhất với 10 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo.
BSC Young Boys gặp ai ở vòng tới?
Grasshopper Club Zürich là cái tên chờ BSC Young Boys ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | Switzerland |
| 2 | Ryan Andrews | Hậu vệ | England |
| 4 | Moritz Jenz | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Gregory Wüthrich | Hậu vệ | Switzerland |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ | Switzerland |
| 7 | Alan Virginius | Tiền vệ | France |
| 8 | Armin Gigović | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 9 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo | Senegal |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ | Switzerland |
| 12 | Bahereba Guirassy | Tiền đạo | France |
| 13 | Dominik Pech | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Cedric Zesiger | Hậu vệ | Switzerland |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ | Switzerland |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ | Gambia |
| 18 | Joel Mall | Thủ môn | Cyprus |
| 22 | Isaac Schmidt | Hậu vệ | Switzerland |
| 23 | Loris Benito | Hậu vệ | Switzerland |
| 24 | Benjamin Kabeya | Hậu vệ | Switzerland |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ | Switzerland |
| 30 | Sandro Lauper | Hậu vệ | Switzerland |
| 31 | Facinet Conte | Tiền đạo | Guinea |
| 33 | Stefan Bukinac | Hậu vệ | Serbia |
| 34 | Edin Etoski | Tiền vệ | Switzerland |
| 40 | Dario Marzino | Thủ môn | Switzerland |
| 52 | Noe Tschanz | Tiền vệ | Switzerland |
| 54 | Silas Ubaka | Hậu vệ | Switzerland |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo | DR Congo |