
Armin Gigović
Tiền vệ trung tâm ·
BSC Young Boys
Câu chuyện thi đấu của Armin Gigović, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Armin Gigović là ngày 04/08/2019, khi anh đầu quân cho Helsingborgs IF — năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Helsingborgs IF. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2019 đến 2022. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2019 ở Helsingborgs IF tại VĐQG Thuỵ Điển, nơi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. FC Midtjylland đón anh ngày 15/01/2023 từ FC Rostov. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn cùng 9 kiến tạo. Anh có 201 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 26 trận cho Bosnia & Herzegovina, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Bundesliga ở Holstein Kiel là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Helsingborgs IF, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại BSC Young Boys bắt đầu ngày 12/08/2025, khi anh đến từ Holstein Kiel theo mức phí 2,2 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 5 kiến tạo qua 49 trận có tên trong danh sách thi đấu cho BSC Young Boys. Hồ sơ hiện tại ở BSC Young Boys ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Armin Gigović
Hồ sơ sự nghiệp của Armin Gigović trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2019 tại Helsingborgs IF. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Midtjylland.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| BSC Young Boys | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 2117 | 1 | 5 | 6,77 |
| BSC Young Boys | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 329 | 1 | 0 | 6,18 |
| Holstein Kiel | 24/25 | Bundesliga | 33 | 1906 | 5 | 1 | 6,71 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| Helsingborgs IF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 962 | 0 | 1 | 6,82 |
| Odense Boldklub | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 799 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Midtjylland | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 1114 | 0 | 0 | 6,66 |
| FC Midtjylland | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 1322 | 0 | 2 | 6,82 |
| FC Midtjylland | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 414 | 1 | 0 | 6,90 |
| Helsingborgs IF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 1646 | 1 | 0 | 6,88 |
| BSC Young Boys | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 332 | 1 | 0 | 6,66 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 353 | 0 | 0 | 6,43 |
| Helsingborgs IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 1151 | 2 | 0 | 6,74 |
| BSC Young Boys | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 690 | 1 | 0 | 7,13 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,20 |
| Bosnia & Herzegovina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Armin Gigović: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Armin Gigović thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của BSC Young Boys. Số áo của anh tại BSC Young Boys là 8. Hợp đồng với BSC Young Boys được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Armin Gigović thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 24, Armin Gigović là tiền vệ trong danh sách đăng ký của BSC Young Boys. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Sĩ.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 12/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Armin Gigović
Mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Armin Gigović góp mặt 9 trận trong màu áo BSC Young Boys. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,13. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân.
- 9 Trận
- 690 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,59 xG
- 1,78 xA
- 14 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Armin Gigović
Armin Gigović có 367 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 73 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Servette FC | 3–2 | 79 | 0/0 | 7,9 |
| 12-09 | FC Lugano | 2–2 | 86 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | FC Luzern | 3–3 | 85 | 0/0 | 6,8 |
| 01-09 | FC Zürich | 2–4 | 27 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Basel | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Armin Gigović từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Armin Gigović được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở BSC Young Boys (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2019 | — | Helsingborgs IF | Không công bố |
| 15/10/2020 | Helsingborgs IF | FC Rostov | 2,5 triệu EUR |
| 31/3/2022 | FC Rostov | Helsingborgs IF | Cho mượn |
| 30/8/2022 | Helsingborgs IF | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2022 | FC Rostov | Odense Boldklub | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Odense Boldklub | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2023 | FC Rostov | FC Midtjylland | Không công bố |
| 30/6/2024 | FC Midtjylland | FC Rostov | Không công bố |
| 23/7/2024 | FC Rostov | Holstein Kiel | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Holstein Kiel | FC Rostov | Cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Rostov | Holstein Kiel | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2025 | Holstein Kiel | BSC Young Boys | 2,2 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Armin Gigović khoác áo đội tuyển nào?
Armin Gigović ghi 1 bàn sau 26 trận cho Bosnia & Herzegovina, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Bosnia & Herzegovina 26 trận 1 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Armin Gigović
- Armin Gigović có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Armin Gigović ghi 1 bàn sau 9 trận.
- Armin Gigović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- BSC Young Boys là CLB hiện tại của Armin Gigović, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Armin Gigović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Armin Gigović 24 tuổi (sinh ngày 06/04/2002), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu BSC Young Boys
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.