Holstein Kiel
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Holstein Kiel xếp hạng ra sao?
Holstein Kiel xếp thứ 16 trong số 18 đội tại Hạng Hai Đức. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 4 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Holstein Kiel với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Holstein Kiel tới Hertha BSC ở ngôi đầu là 14 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Holstein Kiel
Hai vòng vừa rồi, Holstein Kiel hoà VfL Osnabrück 1-1 và thua 1. FC Heidenheim 0-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 6.
Holstein Kiel chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Holstein Kiel thắng 0 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Người ghi bàn nhiều nhất Holstein Kiel mùa 26/27
Phil Harres là người ghi nhiều bàn nhất cho Holstein Kiel mùa 26/27 với 4 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27.
Holstein Kiel là đội bóng nước nào?
Holstein-Stadion, sân nhà của Holstein Kiel, chứa được 15.034 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là Kiel. Đội thuộc làng bóng đá Đức.
Sức mạnh ghi bàn của Holstein Kiel
Số bàn thua của Holstein Kiel dừng ở 10 sau 6 trận. Đội ghi ít hơn chỉ số kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −3.
Trận kế tiếp của Holstein Kiel
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, Holstein Kiel gặp Eintracht Braunschweig trên sân khách ngày 9/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Timon Weiner | Thủ môn | Germany |
| 2 | Frederik Roslyng | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Niko Takahashi | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Sebastian Schonlau | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Noah Madsen | Hậu vệ | Denmark |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo | Germany |
| 8 | Guillermo Balzi | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Jonas Therkelsen | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Gyan de Regt | Tiền vệ | Netherlands |
| 13 | Ivan Nekić | Hậu vệ | Croatia |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ | Denmark |
| 16 | Andu Kelati | Tiền đạo | Germany |
| 17 | Faride Alidou | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Adrián Kaprálik | Tiền đạo | Slovakia |
| 22 | Moritz Reimers | Tiền đạo | Germany |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ | Germany |
| 24 | Taisei Abe | Tiền vệ | Japan |
| 26 | David Zec | Hậu vệ | Slovenia |
| 27 | Ikem Ugoh | Tiền vệ | Germany |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ | Germany |
| 30 | Tayar Tasdelen | Tiền vệ | Germany |
| 31 | Marcel Engelhardt | Thủ môn | Germany |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ | Japan |
| 40 | Leon Parduzi | Hậu vệ | Kosovo |
| 41 | Lio Rothenhagen | Thủ môn | Germany |
| 43 | Till Wiese | Tiền vệ | Germany |
| 44 | Mark Richter Monserrat | Tiền đạo | Germany |
| 46 | Caspar Medlin | Hậu vệ | Germany |
| 47 | John Tolkin | Tiền vệ | USA |
| 48 | Hamza Muqaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 49 | Ben Schmit | Thủ môn | Luxembourg |