
Loris Benito
Trung vệ ·
BSC Young Boys
Chặng đường sự nghiệp Loris Benito
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Loris Benito là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho FC Aarau — năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Zürich, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. FC Zürich đón anh ngày 01/02/2012 từ FC Aarau dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 62 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Benfica đón anh ngày 08/07/2014 từ FC Zürich, phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại Ligue 1 ở Bordeaux, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 8 kiến tạo. Cùng quãng đó là 403 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo BSC Young Boys, khi anh có 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại BSC Young Boys bắt đầu ngày 04/07/2022, khi anh đến từ FC Sion, phí 800 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 254 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo BSC Young Boys. Trong đội hình BSC Young Boys, anh khoác áo số 23, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Loris Benito
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Loris Benito là 11/12 tại FC Zürich. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 403 lần có tên trong danh sách thi đấu. 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| BSC Young Boys | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 1003 | 0 | 0 | 6,67 |
| BSC Young Boys | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 1017 | 0 | 4 | 6,83 |
| Benfica | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,85 |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| BSC Young Boys | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 2901 | 0 | 1 | 6,92 |
| BSC Young Boys | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 2246 | 0 | 1 | 7,07 |
| BSC Young Boys | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 1357 | 2 | 1 | 7,14 |
| BSC Young Boys | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bordeaux | 2020 | Ligue 1 | 34 | 2653 | 0 | 0 | 6,73 |
| Bordeaux | 2019 | Ligue 1 | 23 | 1896 | 1 | 0 | 6,71 |
| BSC Young Boys | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 7,00 |
| BSC Young Boys | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 326 | 0 | 0 | 6,40 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 587 | 0 | 0 | 7,06 |
| BSC Young Boys | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,60 |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,55 |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| BSC Young Boys | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 314 | 0 | 0 | 7,20 |
| BSC Young Boys | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 181 | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 579 | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Loris Benito
Loris Benito là hậu vệ mang quốc tịch Thụy Sĩ và đang thuộc biên chế BSC Young Boys. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 7/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Loris Benito đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Loris Benito gia nhập BSC Young Boys ngày 04/07/2022. Số áo hiện tại là 23. Dữ liệu định giá anh khoảng 260 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 04/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Loris Benito
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Loris Benito đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80. Mỗi trận anh có trung bình 64 phút trên sân.
- 9 Trận
- 579 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,19 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Loris Benito
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Loris Benito tích luỹ 450 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Servette FC | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | FC Lugano | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | FC Luzern | 3–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 01-09 | FC Zürich | 2–4 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Basel | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Loris Benito từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Loris Benito được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở BSC Young Boys (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Aarau sang FC Zürich ngày 01/02/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Aarau | Không công bố |
| 1/2/2012 | FC Aarau | FC Zürich | Tự do |
| 8/7/2014 | FC Zürich | Benfica | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2015 | Benfica | BSC Young Boys | 3,0 triệu EUR |
| 2/7/2019 | BSC Young Boys | Bordeaux | Tự do |
| 31/8/2021 | Bordeaux | No team | Không công bố |
| 31/1/2022 | No team | FC Sion | Không công bố |
| 4/7/2022 | FC Sion | BSC Young Boys | 800 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Loris Benito
- Loris Benito đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- BSC Young Boys là CLB hiện tại của Loris Benito, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Loris Benito bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Loris Benito 34 tuổi (sinh ngày 07/01/1992), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Loris Benito mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Loris Benito ghi 0 bàn sau 9 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu BSC Young Boys
Cập nhật lần cuối: 19:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.