
Christian Fassnacht
Tiền đạo cánh phải ·
BSC Young Boys
Chặng đường sự nghiệp Christian Fassnacht
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Christian Fassnacht thuộc biên chế BSC Young Boys, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập FC Red Star Zürich, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến FC Thun ngày 01/07/2016 từ FC Winterthur với phí 200 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Ngày 25/07/2023, anh chuyển từ BSC Young Boys sang Norwich City với mức phí 3,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 2 kiến tạo sau 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Norwich City.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo BSC Young Boys, khi anh có 18 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 91 bàn và 30 kiến tạo. Tổng cộng anh có 390 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 39 trận trong màu áo Switzerland, kèm 2 bàn. Anh đến BSC Young Boys ngày 01/01/2025 từ Norwich City. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 298 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 78 bàn và 26 kiến tạo cho BSC Young Boys. Trong đội hình BSC Young Boys, anh mang áo số 16, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Christian Fassnacht
Hồ sơ sự nghiệp của Christian Fassnacht trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 91 bàn qua 390 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Thun | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 7 | 2 | — |
| BSC Young Boys | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 1254 | 11 | 4 | 7,34 |
| BSC Young Boys | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 2089 | 8 | 4 | 6,95 |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 288 | 1 | 0 | 6,68 |
| BSC Young Boys | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 519 | 2 | 0 | 7,12 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 731 | 3 | 1 | 7,20 |
| BSC Young Boys | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 2362 | 18 | 7 | 7,03 |
| BSC Young Boys | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 1440 | 11 | 0 | 7,23 |
| BSC Young Boys | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 2257 | 10 | 6 | 7,01 |
| BSC Young Boys | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 2545 | 7 | 2 | 6,96 |
| BSC Young Boys | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 394 | 1 | 0 | 6,46 |
| BSC Young Boys | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 716 | 1 | 0 | 6,83 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 82 | 0 | 0 | 7,10 |
| BSC Young Boys | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 71 | 0 | 0 | 7,00 |
| BSC Young Boys | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 1 | 6,69 |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 34 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norwich City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1871 | 6 | 2 | 6,75 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| BSC Young Boys | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| BSC Young Boys | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 109 | 1 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 71 | 0 | 0 | 6,65 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 7 | 454 | 4 | 1 | 6,91 |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 56 | 1 | 0 | 7,20 |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,20 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Christian Fassnacht
Sinh ngày 11/11/1993, Christian Fassnacht là tiền đạo và hiện thuộc BSC Young Boys. Số áo của anh tại BSC Young Boys là 16. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 11/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Christian Fassnacht đang khoác áo đội nào?
Christian Fassnacht đã ra sân 7 trận cho BSC Young Boys ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Sĩ.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Christian Fassnacht thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Christian Fassnacht ra sân 7 trận, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 65 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,38.
- 7 Trận
- 454 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,38 xG
- 1,23 xA
- 9 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Christian Fassnacht
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Christian Fassnacht 4 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 76 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Servette FC | 3–2 | 63 | 0/0 | 5,9 |
| 12-09 | FC Lugano | 2–2 | 90 | 1/1 | 7,7 |
| 05-09 | FC Luzern | 3–3 | 68 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | FC Zürich | 2–4 | 90 | 3/0 | 9,6 |
| 29-08 | Basel | 3–3 | 68 | 0/0 | 5,7 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Christian Fassnacht
Giá trị chuyển nhượng của Christian Fassnacht được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở BSC Young Boys (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Red Star Zürich | Không công bố |
| 1/7/2010 | FC Red Star Zürich | FC Thalwil | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Thalwil | FC Tuggen | Không công bố |
| 31/12/2014 | FC Tuggen | FC Thalwil | Không công bố |
| 1/1/2015 | FC Thalwil | FC Winterthur | Tự do |
| 1/7/2016 | FC Winterthur | FC Thun | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | FC Thun | BSC Young Boys | 1,5 triệu EUR |
| 25/7/2023 | BSC Young Boys | Norwich City | 3,0 triệu EUR |
| 1/1/2025 | Norwich City | BSC Young Boys | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Christian Fassnacht khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Christian Fassnacht có 39 trận cho Switzerland và ghi 2 bàn.
Switzerland 39 trận 2 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Christian Fassnacht
- Christian Fassnacht ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Christian Fassnacht ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- Christian Fassnacht đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- BSC Young Boys là CLB hiện tại của Christian Fassnacht, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Christian Fassnacht bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Christian Fassnacht 32 tuổi (sinh ngày 11/11/1993), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu BSC Young Boys
Cập nhật lần cuối: 02:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.