FC Thun
Switzerland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Thun trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ
FC Thun xếp thứ 9 trong số 12 đội tại VĐQG Thuỵ Sĩ. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
FC Thun hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Thun nằm giữa Servette FC và Grasshopper Club Zürich. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm đua trụ hạng. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Kết quả các trận gần nhất của FC Thun
Trận gần nhất, FC Thun thắng FC Vaduz 2-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
FC Thun trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Thun 0 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 11 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 12 bàn thua.
FC Thun: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FC Thun là một đội bóng Thụy Sĩ. Sân chơi của đội nằm ở Thụy Sĩ. Khán đài có 10.398 chỗ ngồi.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của FC Thun
Trên hàng công FC Thun, Brighton Labeau là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27.
FC Thun tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FC Thun đang là −8. Đội đang có hiệu số −8. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của FC Thun
Trận kế tiếp tại VĐQG Thuỵ Sĩ, FC Thun gặp FC Zürich trên sân khách ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Niklas Steffen | Thủ môn | Switzerland |
| 2 | Olivier Mambwa | Hậu vệ | Switzerland |
| 4 | Genís Montolio | Hậu vệ | Spain |
| 5 | Nicolas Bürgy | Hậu vệ | Switzerland |
| 8 | Fabio Saiz | Tiền vệ | Switzerland |
| 9 | Furkan Dursun | Tiền đạo | Austria |
| 10 | Amir Maaroufi | Tiền vệ | Switzerland |
| 13 | Nassim Zoukit | Tiền vệ | Switzerland |
| 14 | Mattias Käit | Tiền vệ | Estonia |
| 15 | Patrik Kristal | Tiền vệ | Estonia |
| 16 | Justin Roth | Tiền vệ | Switzerland |
| 17 | Ashvin Balaruban | Hậu vệ | Switzerland |
| 18 | Tom Strannegård | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | Jan Bamert | Hậu vệ | Switzerland |
| 20 | Riccardo Braschi | Tiền đạo | Italy |
| 21 | Dorian Derbaci | Tiền vệ | Switzerland |
| 22 | Dario Walti | Thủ môn | Switzerland |
| 23 | Marco Bürki | Hậu vệ | Switzerland |
| 24 | Mats Seiler | Hậu vệ | Switzerland |
| 25 | Tim Spycher | Thủ môn | Switzerland |
| 26 | Noah Christoffersson | Tiền đạo | Sweden |
| 30 | Nico Maier | Tiền đạo | Switzerland |
| 33 | Marc Gutbub | Tiền đạo | Switzerland |
| 34 | Leo Stucki | Thủ môn | Switzerland |
| 37 | Lucien Dähler | Hậu vệ | Switzerland |
| 47 | Fabio Fehr | Hậu vệ | Switzerland |
| 52 | Adam Ilic | Tiền vệ | Switzerland |
| 54 | Louis Passavant | Hậu vệ | Switzerland |
| 70 | Nils Reichmuth | Tiền vệ | Chile |
| 80 | Simon Lengen | Tiền đạo | Switzerland |
| 96 | Brighton Labeau | Tiền đạo | Martinique |