
Samuel Essende
Tiền đạo cắm ·
BSC Young Boys
Câu chuyện sự nghiệp Samuel Essende
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Samuel Essende là ngày 01/07/2016, khi anh rời Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain 2 — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 22/08/2018, anh rời Paris Saint-Germain 2 sang KAS Eupen. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KAS Eupen. Ngày 28/06/2024, anh rời Vizela sang FC Augsburg với mức phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 54 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo FC Augsburg.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Vizela là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 52 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 199 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến BSC Young Boys ngày 16/02/2026 từ FC Augsburg, phí 3,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có 9 lần ra sân, ghi 10 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 22 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo BSC Young Boys. Trong đội hình BSC Young Boys, anh khoác áo số 99, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Samuel Essende đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Samuel Essende có tên trong danh sách thi đấu 199 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 52 bàn, 199 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở KAS Eupen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS Eupen | 18/19 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 855 | 4 | 1 | 6,95 |
| Vizela | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2671 | 15 | 0 | 7,01 |
| FC Augsburg | 25/26 | Bundesliga | 17 | 422 | 1 | 0 | 6,47 |
| FC Augsburg | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1647 | 7 | 2 | 6,62 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Vizela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pau FC | 2021 | Hạng Hai Pháp | 37 | 1549 | 7 | 2 | 6,76 |
| Caen | 2022 | Hạng Hai Pháp | 32 | 1232 | 4 | 1 | 6,60 |
| BSC Young Boys | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 227 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 790 | 10 | 3 | 7,90 |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 4 | 195 | 3 | 0 | 7,20 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 58 | 1 | 0 | 6,70 |
| Avranches | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Samuel Essende
Samuel Essende là tiền đạo mang quốc tịch CHDC Congo và đang thuộc biên chế BSC Young Boys. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Samuel Essende
Samuel Essende thi đấu cho BSC Young Boys tại VĐQG Thuỵ Sĩ theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến BSC Young Boys trong hồ sơ là 16/02/2026.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 16/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Samuel Essende
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Samuel Essende đóng góp 10 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 6,95.
- 9 Trận
- 790 Phút
- 10 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 6,95 xG
- 0,91 xA
- 48 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Samuel Essende
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Samuel Essende thi đấu tổng cộng 430 phút. Quãng này anh đóng góp 6 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Servette FC | 3–2 | 90 | 2/0 | 9,0 |
| 12-09 | FC Lugano | 2–2 | 81 | 1/0 | 7,5 |
| 05-09 | FC Luzern | 3–3 | 90 | 2/0 | 8,5 |
| 01-09 | FC Zürich | 2–4 | 90 | 0/1 | 6,3 |
| 29-08 | Basel | 3–3 | 79 | 1/0 | 7,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Samuel Essende
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Samuel Essende rời Paris Saint-Germain U19 để tới Paris Saint-Germain 2 (01/07/2016). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Augsburg với 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain 2 | Không công bố |
| 22/8/2018 | Paris Saint-Germain 2 | KAS Eupen | Không công bố |
| 30/6/2019 | KAS Eupen | Paris Saint-Germain 2 | Không công bố |
| 18/8/2019 | Paris Saint-Germain 2 | Avranches | Không công bố |
| 8/7/2021 | Avranches | Pau FC | Tự do |
| 1/7/2022 | Pau FC | Caen | 500 nghìn EUR |
| 20/7/2023 | Stade Malherbe Caen | Vizela | Cho mượn |
| 24/1/2024 | Vizela | Caen | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2024 | Stade Malherbe Caen | Vizela | 600 nghìn EUR |
| 28/6/2024 | Vizela | FC Augsburg | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Vizela | FC Augsburg | 4,0 triệu EUR |
| 16/2/2026 | FC Augsburg | BSC Young Boys | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Pau FC | Stade Malherbe Caen | 500 nghìn EUR |
| 24/1/2024 | Vizela | Stade Malherbe Caen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Samuel Essende
- Samuel Essende bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Samuel Essende 28 tuổi (sinh ngày 23/01/1998), cao 192 cm.
- Thành tích ghi bàn của Samuel Essende mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận Samuel Essende có 10 bàn qua 9 trận và có 3 kiến tạo.
- Samuel Essende hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Samuel Essende hiện khoác áo BSC Young Boys, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu BSC Young Boys
Cập nhật lần cuối: 18:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.