1. FC Magdeburg
Germany
Thứ hạng Hạng Hai Đức
1. FC Magdeburg đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg là một đội bóng Đức. Đội thường được gọi ngắn là Magdeburg. Sân chơi của đội nằm ở Đức.
Thành tích mùa 26/27 của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg giữ vị trí thứ 6 mùa 26/27. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Mạch trận hiện thời của 1. FC Magdeburg
Hai vòng vừa rồi, 1. FC Magdeburg hoà SpVgg Greuther Fürth 1-1 và thắng 1. FC Kaiserslautern 3-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Người ghi bàn nhiều nhất 1. FC Magdeburg mùa 26/27
Emmanuel Iyoha là người ghi nhiều bàn nhất cho 1. FC Magdeburg mùa 26/27 với 4 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 36%.
1. FC Magdeburg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho 1. FC Magdeburg 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 3 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 6 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của 1. FC Magdeburg
Hàng công 1. FC Magdeburg đứng thứ 7 tại Hạng Hai Đức với 1,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,6 bàn mỗi trận.
1. FC Magdeburg đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, 1. FC Magdeburg nằm giữa 1. FC Kaiserslautern và Energie Cottbus. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của 1. FC Magdeburg
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, 1. FC Magdeburg gặp Hannover 96 trên sân nhà ngày 10/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | Germany |
| 3 | Anselmo Garcia McNulty | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Eldin Džogović | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | Tobias Müller | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Paul Jaeckel | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ | Uganda |
| 8 | Emmanuel Iyoha | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Roko Šimić | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Moritz Kwarteng | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Felipe Chávez | Tiền vệ | Peru |
| 14 | Tony Reitz | Tiền vệ | Germany |
| 15 | Daniel Heber | Hậu vệ | Germany |
| 17 | Alexander Nollenberger | Tiền vệ | Germany |
| 18 | Lee Chung-hyun | Tiền đạo | South Korea |
| 19 | Lubambo Musonda | Tiền vệ | Zambia |
| 20 | Kevin Manthey | Tiền đạo | Germany |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ | Germany |
| 22 | Mateusz Żukowski | Tiền đạo | Poland |
| 23 | Barış Atik | Tiền đạo | Germany |
| 24 | Tarek Chahed | Hậu vệ | Tunisia |
| 26 | Torben Müsel | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Yoon Do-young | Tiền vệ | South Korea |
| 28 | Pierre Nadjombe | Tiền vệ | Togo |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo | Germany |
| 30 | Noah Kruth | Thủ môn | Germany |
| 33 | Leon Mergner | Tiền vệ | Germany |
| 35 | Magnus Baars | Tiền đạo | Germany |
| 38 | Luka Hyryläinen | Tiền vệ | Finland |
| 40 | Robert Kampa | Thủ môn | Germany |
| 42 | Tjark Möbius | Thủ môn | Germany |